The MongolZ
The MongolZ, MNGl, TheMongolz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.501
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6452
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.316.3
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:48s00:33s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.511.4
Số kill dao
11
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
14
5
1
56%
43%
Inferno
58%
12
6
4
50%
56%
Mirage
50%
26
19
0
60%
40%
Dust II
47%
15
0
9
49%
48%
Ancient
46%
13
6
1
55%
45%
Overpass
40%
5
0
25
52%
51%
Anubis
0%
0
33
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của The MongolZ
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
37
54%
Bản đồ
85
52%
Vòng đấu
1874
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.05
46%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
369.44
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K23%
Ngực
8.7K47%
Bụng
2.5K14%
Cánh tay
1.9K10%
Chân
9295%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
14
5
1
56%
43%
Inferno
58%
12
6
4
50%
56%
Mirage
50%
26
19
0
60%
40%
Dust II
47%
15
0
9
49%
48%
Ancient
46%
13
6
1
55%
45%
Overpass
40%
5
0
25
52%
51%
Anubis
0%
0
33
0%
0%





