The MongolZ
The MongolZ, MNGl, TheMongolz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.481
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6402
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.86.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Chuỗi thắng vòng đấu
112
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
71%
14
0
11
54%
58%
Inferno
67%
15
11
4
55%
54%
Nuke
62%
13
6
5
57%
44%
Mirage
48%
23
13
0
60%
38%
Ancient
40%
15
5
5
52%
45%
Anubis
0%
0
36
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của The MongolZ
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
39
56%
Bản đồ
88
56%
Vòng đấu
1974
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.55
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
359.54
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K24%
Ngực
9.1K48%
Bụng
2.6K13%
Cánh tay
2K11%
Chân
9395%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
71%
14
0
11
54%
58%
Inferno
67%
15
11
4
55%
54%
Nuke
62%
13
6
5
57%
44%
Mirage
48%
23
13
0
60%
38%
Ancient
40%
15
5
5
52%
45%
Anubis
0%
0
36
0%
0%





