The MongolZ
The MongolZ, MNGl, TheMongolz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.481
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6365
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.65
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
14.33.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Điểm người chơi (vòng)
37291012
Sát thương (tổng/vòng)
38274
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
65%
17
0
9
55%
53%
Inferno
64%
14
9
4
53%
55%
Nuke
59%
17
6
4
57%
42%
Mirage
50%
28
19
0
61%
40%
Ancient
40%
15
5
4
53%
45%
Anubis
0%
0
39
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của The MongolZ
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
42
57%
Bản đồ
99
55%
Vòng đấu
2208
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
41%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
365.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K23%
Ngực
10.3K47%
Bụng
2.9K13%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
65%
17
0
9
55%
53%
Inferno
64%
14
9
4
53%
55%
Nuke
59%
17
6
4
57%
42%
Mirage
50%
28
19
0
61%
40%
Ancient
40%
15
5
4
53%
45%
Anubis
0%
0
39
0%
0%





