The MongolZ
The MongolZ, MNGl, TheMongolz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6399
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Chuỗi thắng vòng đấu
112
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.25
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.82
Số kill AWP trên bản đồ
136.0869
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Tỷ lệ headshot
44%16%
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Điểm người chơi (vòng)
34621012
Điểm người chơi (vòng)
35461012
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
67%
15
0
11
54%
54%
Nuke
67%
15
6
5
57%
46%
Inferno
63%
16
11
4
53%
54%
Mirage
48%
27
16
0
59%
39%
Ancient
40%
15
5
5
52%
45%
Anubis
0%
0
39
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của The MongolZ
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
42
57%
Bản đồ
96
55%
Vòng đấu
2145
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
361.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.9K24%
Ngực
9.9K47%
Bụng
2.8K13%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
89%
42%
Dust II
67%
15
0
11
54%
54%
Nuke
67%
15
6
5
57%
46%
Inferno
63%
16
11
4
53%
54%
Mirage
48%
27
16
0
59%
39%
Ancient
40%
15
5
5
52%
45%
Anubis
0%
0
39
0%
0%





