The MongolZ
The MongolZ, MNGl, TheMongolz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6403
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Eco thắng full mua
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.13.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.43.5
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
2
89%
42%
Dust II
67%
12
0
10
54%
56%
Inferno
56%
16
11
2
54%
52%
Nuke
54%
13
7
6
55%
45%
Ancient
54%
13
3
5
55%
52%
Mirage
43%
21
11
0
59%
38%
Anubis
0%
0
34
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của The MongolZ
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
36
53%
Bản đồ
82
54%
Vòng đấu
1843
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.05
45%
Vòng súng ngắn
0.09
59%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
42%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
357.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K24%
Ngực
8.5K47%
Bụng
2.4K13%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
8675%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
2
89%
42%
Dust II
67%
12
0
10
54%
56%
Inferno
56%
16
11
2
54%
52%
Nuke
54%
13
7
6
55%
45%
Ancient
54%
13
3
5
55%
52%
Mirage
43%
21
11
0
59%
38%
Anubis
0%
0
34
0%
0%





