hallzerk
Håkon Fjærli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.116
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6189
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
206.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
66.121.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:53s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
13026
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Sát thương (trung bình/vòng)
138.11759.9
Sát thương (tổng/vòng)
42474
Số đạn (tổng/vòng)
11015
Sát thương (tổng/vòng)
43674
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.8
3
Mirage
7.4
5
Dust II
6.3
2
Ancient
6.2
3
Nuke
6.1
4
Anubis
5.6
1
Cache
0.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của hallzerk
hallzerk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2020
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
67%
Trận đấu
11
91%
Bản đồ
26
81%
Vòng đấu
513
62%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
25327%
Ngực
45348%
Bụng
11212%
Cánh tay
10111%
Chân
293%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hallzerk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
82.31
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.8
3
Mirage
7.4
5
Dust II
6.3
2
Ancient
6.2
3
Nuke
6.1
4
Anubis
5.6
1
Cache
0.0
5




