hallzerk
Håkon Fjærli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.093
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7175
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:05s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4627
Điểm người chơi (vòng)
36011011
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
185
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.0
6
Mirage
6.6
7
Dust II
6.4
3
Anubis
5.6
2
Nuke
5.3
3
Inferno
4.5
2
Lịch sử chuyển nhượng của hallzerk
hallzerk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2022
2020
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
9
56%
Bản đồ
23
57%
Vòng đấu
459
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
17124%
Ngực
35349%
Bụng
8812%
Cánh tay
7210%
Chân
355%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hallzerk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
69.06
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.0
6
Mirage
6.6
7
Dust II
6.4
3
Anubis
5.6
2
Nuke
5.3
3
Inferno
4.5
2





