hallzerk
Håkon Fjærli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.127
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6229
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9422.8
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:24s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6926
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10422.8
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5426
Điểm người chơi (vòng)
38941012
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.9
12
Dust II
6.9
7
Inferno
6.7
9
Ancient
6.5
5
Mirage
6.4
8
Nuke
6.0
8
Lịch sử chuyển nhượng của hallzerk
hallzerk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2020
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
21
57%
Bản đồ
49
55%
Vòng đấu
1031
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
43424%
Ngực
88749%
Bụng
24213%
Cánh tay
19110%
Chân
674%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hallzerk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
79.38
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.9
12
Dust II
6.9
7
Inferno
6.7
9
Ancient
6.5
5
Mirage
6.4
8
Nuke
6.0
8





