hallzerk
Håkon Fjærli
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6145
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.94.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Số giao dịch trên bản đồ
83.2952
Khói ném trên bản đồ
3413.9368
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
37321012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
7.2
8
Mirage
6.7
4
Dust II
6.6
2
Inferno
6.6
6
Ancient
6.4
4
Nuke
6.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của hallzerk
hallzerk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2020
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
33%
Trận đấu
11
64%
Bản đồ
27
59%
Vòng đấu
554
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
26627%
Ngực
46046%
Bụng
12813%
Cánh tay
10911%
Chân
374%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hallzerk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
80.96
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
7.2
8
Mirage
6.7
4
Dust II
6.6
2
Inferno
6.6
6
Ancient
6.4
4
Nuke
6.0
3




