NRG
NRG Esports, NRG
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
3.68
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Số lần giết mở
0.57
0.5
Đấu súng
1.91
1.55
Chi phí giết
5690
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
34841012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Sát thương HE (tổng/vòng)
14126.1
Điểm người chơi (vòng)
34641012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
12
11
0
62%
60%
Dust II
57%
7
4
11
50%
47%
Nuke
57%
14
2
8
51%
49%
Mirage
50%
14
3
10
64%
42%
Ancient
42%
12
6
5
42%
43%
Inferno
36%
14
4
5
50%
47%
Anubis
0%
0
20
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của NRG
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
30
43%
Bản đồ
64
45%
Vòng đấu
1325
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.53
73%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.31
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.03
49%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
33%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
3.68
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Sát thương
407.6
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.2K22%
Ngực
7K47%
Bụng
2.1K14%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
8226%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
12
11
0
62%
60%
Dust II
57%
7
4
11
50%
47%
Nuke
57%
14
2
8
51%
49%
Mirage
50%
14
3
10
64%
42%
Ancient
42%
12
6
5
42%
43%
Inferno
36%
14
4
5
50%
47%
Anubis
0%
0
20
0%
0%









