JT
Johnny Theodosiou
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.069
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
7667
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.42
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11722.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Khói ném trên bản đồ
2513.9091
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
5.8
14
Anubis
5.8
16
Dust II
5.7
9
Mirage
5.4
13
Inferno
5.4
11
Ancient
5.2
3
Nuke
5.2
10
Lịch sử chuyển nhượng của JT
JT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2020
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
36
53%
Bản đồ
77
55%
Vòng đấu
1623
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
66221%
Ngực
1.6K50%
Bụng
43413%
Cánh tay
34711%
Chân
1806%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của JT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
62.07
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
5.8
14
Anubis
5.8
16
Dust II
5.7
9
Mirage
5.4
13
Inferno
5.4
11
Ancient
5.2
3
Nuke
5.2
10





