Imperial
Imperial Esports, Imp, ImperialEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
3.57
3.35
Số lần chết
2.97
3.35
Số lần giết mở
0.547
0.5
Đấu súng
1.88
1.55
Chi phí giết
6161
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Số kill AWP trên bản đồ
166.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
72.121.9
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
47.316.2
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.074.64
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Điểm người chơi (vòng)
35901012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10326.1
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
7
9
54%
58%
Inferno
68%
34
15
2
59%
56%
Nuke
68%
25
9
10
66%
51%
Mirage
68%
31
13
6
60%
50%
Anubis
64%
14
1
10
50%
56%
Dust II
63%
27
6
16
57%
52%
Ancient
0%
0
49
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Imperial
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
40%
Trận đấu
54
74%
Bản đồ
134
66%
Vòng đấu
2908
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.53
77%
4/5
0.46
33%
Cài bom (tự cài)
0.30
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.04
3%
Vòng force
0.19
48%
Vòng mua đầy đủ
0.68
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
3.57
3.35
Số lần chết
2.97
3.35
Sát thương
383.92
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.6K21%
Ngực
14.7K48%
Bụng
4.5K15%
Cánh tay
3.6K12%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
7
9
54%
58%
Inferno
68%
34
15
2
59%
56%
Nuke
68%
25
9
10
66%
51%
Mirage
68%
31
13
6
60%
50%
Anubis
64%
14
1
10
50%
56%
Dust II
63%
27
6
16
57%
52%
Ancient
0%
0
49
0%
0%








