Imperial
Imperial Esports, Imp, ImperialEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
2.98
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6259
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.33.5
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.13.9
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.211.6
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8626
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
12922.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.82
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
1
16
50%
57%
Nuke
67%
27
10
5
56%
49%
Cache
67%
6
3
7
53%
60%
Dust II
66%
29
11
9
58%
51%
Inferno
59%
29
9
3
56%
53%
Mirage
59%
34
17
4
56%
50%
Ancient
0%
0
51
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Imperial
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
29%
Trận đấu
52
67%
Bản đồ
129
61%
Vòng đấu
2819
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
75%
4/5
0.47
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.04
49%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.20
45%
Vòng mua đầy đủ
0.67
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
2.98
3.35
Sát thương
366.64
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.3K21%
Ngực
14.4K48%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.5K12%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
1
16
50%
57%
Nuke
67%
27
10
5
56%
49%
Cache
67%
6
3
7
53%
60%
Dust II
66%
29
11
9
58%
51%
Inferno
59%
29
9
3
56%
53%
Mirage
59%
34
17
4
56%
50%
Ancient
0%
0
51
0%
0%







