Imperial
Imperial Esports, Imp, ImperialEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.525
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6398
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:58s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7926
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.85
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:28s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3313.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
8
1
17
54%
55%
Dust II
64%
25
11
2
61%
50%
Nuke
59%
22
10
3
51%
50%
Inferno
50%
20
3
4
52%
49%
Overpass
50%
14
5
11
57%
43%
Mirage
50%
24
12
4
56%
48%
Ancient
0%
0
40
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Imperial
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
42
52%
Bản đồ
98
54%
Vòng đấu
2123
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
370.41
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K20%
Ngực
10.7K49%
Bụng
3.2K15%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
8
1
17
54%
55%
Dust II
64%
25
11
2
61%
50%
Nuke
59%
22
10
3
51%
50%
Inferno
50%
20
3
4
52%
49%
Overpass
50%
14
5
11
57%
43%
Mirage
50%
24
12
4
56%
48%
Ancient
0%
0
40
0%
0%





