Imperial
Imperial Esports, Imp, ImperialEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
2.99
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6222
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.33.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:20s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5426
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
58.225
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6826
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3137
Eco thắng full mua
1
Sát thương (tổng/vòng)
50074
Điểm người chơi (vòng)
45811012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
1
15
50%
57%
Dust II
66%
29
11
7
58%
51%
Nuke
65%
26
10
5
56%
49%
Cache
60%
5
3
7
46%
59%
Inferno
58%
26
6
3
57%
51%
Mirage
56%
32
17
4
55%
50%
Ancient
0%
0
48
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Imperial
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
21%
Trận đấu
49
65%
Bản đồ
122
60%
Vòng đấu
2678
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
75%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.20
45%
Vòng mua đầy đủ
0.67
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
2.99
3.35
Sát thương
368.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K21%
Ngực
13.7K48%
Bụng
4.2K15%
Cánh tay
3.3K12%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
1
15
50%
57%
Dust II
66%
29
11
7
58%
51%
Nuke
65%
26
10
5
56%
49%
Cache
60%
5
3
7
46%
59%
Inferno
58%
26
6
3
57%
51%
Mirage
56%
32
17
4
55%
50%
Ancient
0%
0
48
0%
0%







