POLO

Jan Polak

Cài đặt POLO

Tải config POLO 2026
Cài đặt và cấu hình của POLO, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz400015%
Độ nhạy0.81%
Độ nhạy Windows689%
DPI80045%
eDPI6402%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 0.8
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.23

0.31

Độ chính xác đấu súng %

32.1%

46%

Số lần bắn

6.8

12.28

Độ chính xác

21%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.53

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá238
Xanh dương144
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-11-06T05:26:48.353+00:00
Updated At2025-11-06T05:26:48.353+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-9
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

87120%

Ngực

2K48%

Bụng

67716%

Cánh tay

48411%

Chân

1874%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
NVIDIA G-SyncTắt38%
Chi tiết shaderThấp51%
Dải động cao (HDR)Chất lượng38%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)46%
Tăng độ tương phản người chơiBật49%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt19%
FPS tối đa trong trò chơi028%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu2x MSAA6%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả39%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp50%
Chi tiết hạtThấp40%
Chế độ lọc kết cấuTrilinear9%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt26%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Độ sống động màu1312%
DyAcOff23%
Giảm ánh sáng xanh092%
Black Equalizer135%
Viewmodel
xem trước
Lắc lưKhông xác định53%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.068

0.24

Sát thương AK47

7.38

24.98

Số lần giết AWP

0.392

0.081

Sát thương AWP

34.53

7.39

Số lần giết M4A1

0.041

0.114

Sát thương M4A1

4.72

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định29%
Màu HUDKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định31%
Radar đang xoayKhông xác định31%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định31%
Kích thước radar HUDKhông xác định31%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định31%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
POLO sử dụng độ nhạy chuột là 0.8 kết hợp với cài đặt DPI 800, dẫn đến eDPI hiệu quả là 640. Độ nhạy tương đối thấp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì cho phép ngắm bắn chính xác và kiểm soát tốt—đặc biệt có lợi trong môi trường cạnh tranh cao nơi độ chính xác là điều tối quan trọng.
Lựa chọn chuột mới nhất của POLO là Pulsar Xlite V4 Es Mini, một con chuột nhẹ và thiết kế công thái học giúp di chuyển nhanh và theo dõi nhất quán. Những tính năng này rất quan trọng cho thi đấu Counter-Strike 2, nơi việc nhanh chóng xác định mục tiêu và thoải mái lâu dài có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
POLO chọn kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách rất hẹp là -3, chiều dài ngắn là 2 và độ dày bằng không, không có điểm trung tâm hoặc viền. Cấu hình tối giản này cung cấp một điểm ngắm sạch sẽ trong khi tối đa hóa khả năng nhìn thấy, giảm sự phân tâm và hỗ trợ headshot chính xác trong các pha đấu súng căng thẳng.
POLO chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dài. Thiết lập này phổ biến trong các tuyển thủ chuyên nghiệp vì nó phóng to mô hình nhân vật, giúp dễ dàng phát hiện và nhắm mục tiêu kẻ thù, đồng thời giảm sự lộn xộn hình ảnh để tập trung tốt hơn trong các cuộc đối đầu.
POLO dựa vào màn hình ZOWIE XL2540K, một màn hình có tốc độ làm mới cao được biết đến với khả năng phản hồi nhanh. Anh ấy tắt DyAc, đặt Color Vibrance ở mức 13, Low Blue Light ở mức 0 và Black Equalizer ở mức 13. Những điều chỉnh này giúp cải thiện khả năng nhìn thấy kẻ thù và duy trì sự thoải mái cho mắt trong các phiên chơi dài.
POLO ưu tiên cả khả năng nhìn thấy và hiệu suất bằng cách tắt V-Sync và G-Sync, chơi ở chế độ toàn màn hình và đặt hầu hết các chi tiết đồ họa như shader, particle và model texture ở mức thấp. Anh ấy bật tăng độ tương phản của người chơi và giữ anti-aliasing ở mức 2x MSAA, đảm bảo trải nghiệm mượt mà, không bị phân tâm, tối đa hóa tốc độ khung hình và độ rõ nét.
POLO sử dụng viewmodel FOV là 68, với các độ lệch là 2.5 (X), 0 (Y), và -1.5 (Z), cùng vị trí preset 2. Những cài đặt này đặt mô hình vũ khí của anh ấy hơi lệch về phía bên và thấp hơn trên màn hình, cung cấp một trường nhìn mở rộng và giảm thiểu sự cản trở hình ảnh trong các thời điểm quan trọng.
Tai nghe mới nhất của POLO là HyperX Cloud II, một mẫu nổi tiếng với sự thoải mái và tái tạo âm thanh chính xác. Điều này cho phép anh ấy phân biệt rõ ràng các âm thanh trong trò chơi như tiếng bước chân và tiếng súng, điều rất quan trọng để nhận thức tình huống và giao tiếp hiệu quả với đồng đội.
Lịch sử, POLO đã sử dụng độ nhạy từ 1.11 xuống đến mức hiện tại là 0.8, cùng với các giá trị eDPI tương ứng là 888 và 640. Sự chuyển đổi sang độ nhạy thấp hơn cho thấy một động thái có chủ đích để nâng cao độ chính xác và kiểm soát, phản ánh sự tập trung vào độ chính xác và ổn định trong kỹ thuật ngắm bắn của anh ấy.
POLO sử dụng NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti, một GPU mạnh mẽ có khả năng cung cấp tốc độ khung hình cao ổn định ngay cả với các cài đặt đòi hỏi. Điều này đảm bảo trò chơi mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, cả hai đều cần thiết để duy trì hiệu suất cạnh tranh đỉnh cao trong Counter-Strike 2.
Bình luận
Theo ngày