Lack1

Viktor Boldyrev

Cài đặt Lack1

Tải config Lack1 2026
Cài đặt và cấu hình của FORZE Reload Lack1, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.370%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
DPI40037%
eDPI5480%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.37; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.41

0.31

Độ chính xác đấu súng %

58%

46%

Số lần bắn

11.03

12.28

Độ chính xác

19.4%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá235
Xanh dương137
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-08-24T05:25:57.612+00:00
Updated At2026-08-24T05:25:57.612+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1.4K22%

Ngực

3K49%

Bụng

90014%

Cánh tay

63810%

Chân

2895%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết shaderThấp52%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Chi tiết hạtThấp43%
Dải động cao (HDR)Hiệu suất9%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium74%
Black Equalizer09%
Độ sống động màu1222%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Trường nhìn (FOV)6883%
Lệch X2.579%
Lệch Y069%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.326

0.24

Sát thương AK47

32.48

24.98

Số lần giết AWP

0.007

0.081

Sát thương AWP

0.73

7.39

Số lần giết M4A1

0.073

0.114

Sát thương M4A1

7.41

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-noforcemaccel -noforcemspd -noforcemparms -freq 240 -console -novid -tickrate 128
Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDMàu đội30%
Kích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.255%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lack1 sử dụng chuột với DPI 400 và độ nhạy trong trò chơi là 1.37, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 548. Cấu hình này cung cấp sự cân bằng giữa kiểm soát chính xác tâm ngắm và di chuyển nhanh, ưu tiên độ chính xác trong các cuộc đấu nhắm mục tiêu trong khi vẫn cho phép phản ứng nhanh trong các tình huống căng thẳng.
Lack1 sử dụng tâm ngắm Classic Static với khoảng cách rất hẹp -4, độ dài và độ dày tối thiểu, không có chấm ở giữa, tất cả được hiển thị trong màu RGB tùy chỉnh (0, 235, 137). Thiết lập này cung cấp tầm nhìn tối đa cho mục tiêu mà không bị phân tâm không cần thiết, giúp dễ dàng theo dõi đối thủ và duy trì độ chính xác trong các cuộc đấu nhanh.
Lack1 chơi trên màn hình ZOWIE XL2546K, một màn hình esports phổ biến với tần số quét 240Hz, và đặt tần số quét này qua các tùy chọn khởi động. Anh ấy bật DyAc ở mức Premium để rõ nét chuyển động và đặt độ sống động màu sắc ở mức 12, giúp tăng cường độ tương phản màu sắc để nhìn rõ kẻ địch hơn, trong khi giữ cân bằng đen và ánh sáng xanh thấp ở mức 0 để có hình ảnh tự nhiên.
Lack1 chọn độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 được kéo dãn, tối đa hóa độ rộng mô hình người chơi để dễ dàng nhắm mục tiêu. Anh ấy vô hiệu hóa V-Sync và che khuất môi trường, đặt chi tiết shader và hạt ở mức thấp để có tốc độ khung hình cao hơn, và bật tăng cường độ tương phản người chơi, giúp phân biệt đối thủ với các nền khác nhau.
Lack1 kết hợp chuột Pulsar Xlite V3 Es White với bàn di chuột SteelSeries QcK+. Sự kết hợp này được ưa chuộng vì thiết kế nhẹ, công thái học và bề mặt lớn, nhất quán, cung cấp theo dõi mượt mà và chính xác cần thiết cho trò chơi cạnh tranh.
Lack1 dựa vào tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset Black cho âm thanh, một tai nghe nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái. Mặc dù cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể không được nêu chi tiết, tai nghe này cho phép anh ấy nhận biết các tín hiệu âm thanh tinh tế như tiếng bước chân và tiếng nạp đạn, mang lại lợi thế trong việc nhận thức tình huống.
Các tùy chọn khởi động của Lack1 bao gồm '-noforcemaccel -noforcemspd -noforcemparms' để vô hiệu hóa gia tốc chuột của Windows, '-freq 240' để buộc tần số quét 240Hz, '-console' để truy cập nhanh vào các lệnh nhà phát triển, '-novid' để bỏ qua video giới thiệu, và '-tickrate 128' để đảm bảo trò chơi chạy ở tiêu chuẩn cạnh tranh cho tỉ lệ tick của máy chủ.
Lack1 đặt trường nhìn mô hình (FOV) là 68 và điều chỉnh vị trí vũ khí (x: 2.5, y: 0, z: -1.5) với vị trí cài đặt trước là 2. Cấu hình này di chuyển vũ khí xa hơn về phía bên phải và hơi xuống dưới, giảm thiểu chướng ngại trên màn hình và đảm bảo tầm nhìn rõ ràng của tâm ngắm và khu vực xung quanh trong các cuộc đấu súng.
Lack1 sử dụng Wooting 60HE+, một bàn phím analog nhỏ gọn nổi tiếng với khả năng kích hoạt nhanh và tùy biến. Đầu vào analog của nó cho phép kiểm soát chuyển động tinh chỉnh, trong khi kích thước nhỏ gọn cung cấp nhiều không gian bàn hơn cho chuyển động chuột, một yếu tố quan trọng cho người chơi có độ nhạy thấp.
Lack1 bật NVIDIA Reflex Low Latency với Boost để giảm độ trễ hệ thống và đặt khử răng cưa đa mẫu thành 4x MSAA để có cạnh mịn hơn. Anh ấy vô hiệu hóa FidelityFX Super Resolution và che khuất môi trường để ưu tiên hiệu suất và độ rõ ràng, đảm bảo mỗi khung hình được hiển thị nhanh chóng và không có hiệu ứng đồ họa không cần thiết có thể che khuất đối thủ.
Bình luận
Theo ngày 
6.0
KazakhstanLack1

Cúp của người chơi

  • 2026
  • 2024
  • 2023
  • 2021
  • FORZE Reload
  • 1 tháng

  • KazakhstanKazakhstan

  • CISCIS

  • 27 năm

  • сер 20, 1999

  • $152537

  • Trình khởi động