FORZE Reload
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.5
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.537
0.5
Đấu súng
1.9
1.55
Chi phí giết
6095
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
183.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.711.7
Khói ném trên bản đồ
3813.9091
Điểm người chơi (vòng)
36201012
Điểm người chơi (vòng)
36691012
Số đạn (tổng/vòng)
10315
Sát thương (tổng/vòng)
39874
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
9
2
1
71%
53%
Cache
75%
4
2
0
54%
67%
Mirage
70%
10
3
1
62%
48%
Anubis
67%
3
0
6
64%
50%
Ancient
57%
7
0
0
50%
44%
Dust II
33%
6
2
1
42%
66%
Inferno
0%
0
9
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FORZE Reload
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
14
71%
Bản đồ
31
68%
Vòng đấu
655
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.54
79%
4/5
0.46
30%
Cài bom (tự cài)
0.22
83%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.02
0%
Vòng force
0.29
63%
Vòng mua đầy đủ
0.53
63%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.5
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
380.83
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K23%
Ngực
2.8K48%
Bụng
79214%
Cánh tay
65111%
Chân
2444%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
9
2
1
71%
53%
Cache
75%
4
2
0
54%
67%
Mirage
70%
10
3
1
62%
48%
Anubis
67%
3
0
6
64%
50%
Ancient
57%
7
0
0
50%
44%
Dust II
33%
6
2
1
42%
66%
Inferno
0%
0
9
0%
0%






