FORZE Reload
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6198
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
206.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
90.425
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.66.4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
44.911.6
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.24.4
Số headshot trên bản đồ
170.3276
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
39591012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
6
83%
100%
Nuke
67%
9
2
2
56%
58%
Mirage
67%
9
3
2
50%
57%
Ancient
57%
7
2
0
50%
45%
Cache
50%
2
1
0
46%
57%
Dust II
33%
12
4
1
47%
51%
Inferno
0%
0
10
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FORZE Reload
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
14
64%
Bản đồ
31
58%
Vòng đấu
668
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
77%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.23
87%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.55
100%
Hiệp phụ
0.04
58%
Vòng súng ngắn
0.09
63%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.31
61%
Vòng mua đầy đủ
0.52
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
368.03
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K25%
Ngực
2.6K46%
Bụng
76714%
Cánh tay
58710%
Chân
2555%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
6
83%
100%
Nuke
67%
9
2
2
56%
58%
Mirage
67%
9
3
2
50%
57%
Ancient
57%
7
2
0
50%
45%
Cache
50%
2
1
0
46%
57%
Dust II
33%
12
4
1
47%
51%
Inferno
0%
0
10
0%
0%





