FORZE Reload
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.475
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6475
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Grenade giả ném
31.2452
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill HE trên bản đồ
31.1132
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.93.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
144.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:20s00:33s
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
14826.1
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
56%
9
2
3
40%
65%
Cache
50%
2
0
0
46%
57%
Nuke
44%
9
1
7
51%
43%
Dust II
42%
12
4
1
52%
42%
Ancient
33%
9
5
1
37%
49%
Inferno
0%
1
0
11
50%
22%
Anubis
0%
0
3
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FORZE Reload
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
15
40%
Bản đồ
36
39%
Vòng đấu
812
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
70%
4/5
0.52
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
83%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
356.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.8K22%
Ngực
3.9K47%
Bụng
1.2K15%
Cánh tay
90811%
Chân
4165%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
56%
9
2
3
40%
65%
Cache
50%
2
0
0
46%
57%
Nuke
44%
9
1
7
51%
43%
Dust II
42%
12
4
1
52%
42%
Ancient
33%
9
5
1
37%
49%
Inferno
0%
1
0
11
50%
22%
Anubis
0%
0
3
0%
0%





