FORZE Reload
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6486
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
5714.0139
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
164.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7727
Khói ném trên bản đồ
2614.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
63%
8
1
3
42%
66%
Dust II
42%
12
4
1
52%
42%
Nuke
38%
8
0
7
47%
39%
Ancient
33%
9
5
1
37%
49%
Inferno
0%
1
0
9
50%
22%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FORZE Reload
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
13
38%
Bản đồ
32
38%
Vòng đấu
735
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.48
70%
4/5
0.52
25%
Cài bom (tự cài)
0.25
82%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.07
46%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.22
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Sát thương
355.46
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.7K22%
Ngực
3.5K47%
Bụng
1.1K15%
Cánh tay
83211%
Chân
3885%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
63%
8
1
3
42%
66%
Dust II
42%
12
4
1
52%
42%
Nuke
38%
8
0
7
47%
39%
Ancient
33%
9
5
1
37%
49%
Inferno
0%
1
0
9
50%
22%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





