flying
Peiqi Song
Cài đặt flying
Tải config flying 2026
Cài đặt và cấu hình của flying, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
eDPI6200%
Độ nhạy1.551%
DPI40037%
Hz100066%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.55; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.33
0.31
Độ chính xác đấu súng %
53.8%
46%
Số lần bắn
11.92
12.28
Độ chính xác
16.9%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.52
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương0
Alpha đã bậtCó
Alpha200
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
CSGO-32xPX-AqQdR-ZHPqG-jseYP-rTGOP
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
V-SyncKhông xác định29%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Video
Chế độ tỷ lệStretched75%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Viewmodel
xem trướcLệch Z-1.572%
Lệch X2.578%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Y069%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưKhông xác định54%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.244
0.24
Sát thương AK47
25.45
24.98
Số lần giết AWP
0.006
0.081
Sát thương AWP
0.49
7.39
Số lần giết M4A1
0.123
0.114
Sát thương M4A1
12.56
11.76
HUD
xem trướcTỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar
xem trướcChuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định30%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
flying sử dụng chuột ZOWIE S2 với cài đặt 400 DPI và độ nhạy 1.55, dẫn đến eDPI là 620. Cấu hình này ưa chuộng lối chơi độ nhạy thấp, điều này thường thấy ở các tuyển thủ chuyên nghiệp ưu tiên kiểm soát tâm ngắm chính xác và theo dõi nhất quán, đặc biệt hữu ích trong các tình huống căng thẳng.
flying sử dụng crosshair Classic Static với màu xanh lá tùy chỉnh (RGB 0,255,0, alpha 200), có khoảng cách âm nhỏ, chiều dài ngắn và độ dày tối thiểu, không có điểm trung tâm hoặc viền. Cấu hình này giảm thiểu sự phân tâm thị giác và cung cấp tầm nhìn rõ ràng vào mục tiêu, hỗ trợ ngắm bắn chính xác và phản ứng nhanh chóng, rất quan trọng trong các trận đấu cạnh tranh.
flying sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng với tần số quét 240Hz và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình hiệu suất cao này đảm bảo chuyển động mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu, cho phép nhắm mục tiêu nhanh hơn và cải thiện theo dõi trong các pha giao tranh nhanh, điều rất quan trọng trong thi đấu chuyên nghiệp.
flying chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình sử dụng chế độ kéo giãn. Cấu hình này phổ biến trong giới chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình người chơi lớn hơn theo chiều ngang, dễ dàng phát hiện và bắn trúng hơn, đồng thời giảm sự phân tâm ở ngoại vi để cải thiện sự tập trung.
flying sử dụng tai nghe HyperX Cloud II Wireless, một mẫu được đánh giá cao về âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Mặc dù cài đặt âm thanh trong game cụ thể của anh ấy không được chi tiết, nhưng tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ địch và các tín hiệu trong trò chơi, mang lại lợi thế cạnh tranh.
Viewmodel của flying được đặt với trường nhìn là 68, giá trị bù trừ là 2.5 (x), 0 (y), và -1.5 (z), và vị trí cài sẵn là 2. Cấu hình tùy chỉnh này đặt mô hình vũ khí gần cạnh màn hình, tối đa hóa tầm nhìn trung tâm và giảm thiểu sự lộn xộn thị giác, giúp duy trì sự tập trung vào mục tiêu trong các pha đấu súng.
Flying chọn bàn phím HyperX Alloy Origins với các công tắc cơ học nhạy và bàn di chuột ZOWIE G-SR cho độ lướt và kiểm soát nhất quán. Sự kết hợp này đảm bảo việc ghi nhận đầu vào đáng tin cậy và chuyển động chuột mượt mà, dễ dự đoán, cả hai đều cần thiết cho thời gian phản ứng nhanh và ngắm bắn chính xác ở cấp độ cao.
Flying ưa thích kiểu crosshair tĩnh không có chuyển động động hoặc theo dõi độ giật và tắt các tính năng như khoảng cách vũ khí T-style và deployed. Lựa chọn này giữ cho crosshair ổn định bất kể di chuyển hay bắn, điều mà nhiều chuyên gia tin rằng giúp phát triển trí nhớ cơ và đặt đạn nhất quán.
Flying sử dụng chế độ tỷ lệ 'Stretched', kéo giãn tỷ lệ 4:3 trên màn hình rộng của anh ấy. Điều này không chỉ làm cho mô hình kẻ địch trông rộng hơn và dễ bắn trúng hơn mà còn duy trì tốc độ khung hình cao, một yếu tố quan trọng để có lối chơi mượt mà và phản hồi nhanh ở cấp độ chuyên nghiệp.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, độ nhạy chuột hiện tại của flying là 1.55 với eDPI là 620, và không có lịch sử thay đổi trước đó được ghi nhận. Điều này cho thấy sự ưu tiên mạnh mẽ cho sự nhất quán trong cài đặt ngắm của anh ấy, một đặc điểm chung của các tuyển thủ hàng đầu muốn duy trì trí nhớ cơ và kiểm soát chính xác trong suốt sự nghiệp.
Bình luận
Theo ngày




Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi