daps

Damian Steele

Cài đặt daps

Tải config daps 2026
Cài đặt và cấu hình của NRG daps, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI6803%
DPI40037%
Độ nhạy1.700%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.70; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.22

0.31

Độ chính xác đấu súng %

45.5%

46%

Số lần bắn

12.15

12.28

Độ chính xác

16.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá0
Xanh dương0
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-11-25T05:26:26.354+00:00
Updated At2025-11-25T05:26:26.354+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
CSGO-DJxjr-aNv9a-ErT4G-L3sZf-DbapG
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

2016%

Ngực

6349%

Bụng

2116%

Cánh tay

86%

Chân

1713%

Cài đặt video
xem trước
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1152x8642%
Chế độ hiển thịKhông xác định5%
Chế độ tỷ lệBlack Bars10%
Video nâng cao
V-SyncKhông xác định28%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6883%
Lệch X2.579%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưKhông xác định54%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.159

0.24

Sát thương AK47

18.97

24.98

Số lần giết AWP

0.002

0.081

Sát thương AWP

0.23

7.39

Số lần giết M4A1

0.137

0.114

Sát thương M4A1

13.97

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Daps sử dụng chuột Razer Viper V3 Pro Faker Edition với thiết lập 400 DPI và độ nhạy 1.70, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 680. Cài đặt độ nhạy thấp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép ngắm bắn chính xác và kiểm soát, đặc biệt trong các tình huống áp lực cao nơi những điều chỉnh nhỏ có thể quyết định thắng thua.
Daps sử dụng một crosshair tĩnh, tối giản với khoảng cách nhỏ -3, chiều dài 2, không có điểm trung tâm hay viền, tất cả được đặt màu đen đục. Thiết kế crosshair này giảm thiểu sự phân tâm, cung cấp tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu trong khi vẫn đảm bảo độ hiển thị cao trên hầu hết các nền, lý tưởng cho các tình huống thi đấu nhanh.
Daps chơi trên màn hình HP OMEN X 27, nổi tiếng với tần số quét cao và thời gian phản hồi thấp. Màn hình như vậy đảm bảo hình ảnh mượt mà và giảm mờ chuyển động, điều này rất quan trọng để phát hiện đối thủ nhanh chóng và phản ứng chính xác trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
Daps hiện sử dụng bàn phím Wooting 80HE Frost, một bàn phím cơ analog tiên tiến. Thiết bị này cho phép điều khiển chuyển động tinh tế hơn trong trò chơi, giúp người chơi tinh chỉnh di chuyển ngang và nhòm, có thể mang lại lợi thế cạnh tranh trong các tình huống chiến thuật.
Daps chơi ở độ phân giải 1152x864 với tỷ lệ khung hình 4:3 và sử dụng thanh đen để điều chỉnh kích thước. Cấu hình cổ điển này được các tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó kéo dài mô hình người chơi theo chiều dọc, làm cho đối thủ trông lớn hơn và dễ nhận thấy hơn, trong khi thanh đen giúp duy trì tập trung bằng cách hạn chế sự phân tâm từ ngoại vi.
Daps thiết lập độ nhạy Windows ở mức 6, đây là cài đặt trung tính mặc định, và không có dấu hiệu cho thấy chuột được tăng tốc. Điều này đảm bảo đầu vào thô từ chuột của anh ấy, cung cấp chuyển động nhất quán và có thể dự đoán được, điều cần thiết cho việc ngắm bắn chính xác trong thi đấu.
Daps sử dụng tai nghe beyerdynamic DT 770 Pro, một thiết bị cấp độ phòng thu nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh chính xác và thoải mái. Tai nghe này cho phép anh ấy nhận biết các tín hiệu âm thanh trong game tinh tế, như tiếng bước chân và kéo chốt lựu đạn, rất quan trọng cho nhận thức tình huống và đưa ra quyết định chiến lược.
Trước đây, daps đã sử dụng cả chuột Razer Viper V3 Pro Faker Edition và Logitech G Pro Wireless. Sự tiến triển này cho thấy sự ưu tiên cho các mẫu chuột nhẹ, không dây cung cấp độ chính xác cao và tự do di chuyển, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của việc chơi chuyên nghiệp và những tiến bộ trong công nghệ chuột.
Daps sử dụng cấu hình viewmodel với trường nhìn (FOV) được đặt ở mức 68 và các độ lệch tùy chỉnh (x: 2.5, y: 0, z: -1.5) với vị trí thiết lập trước là 2. Các cài đặt này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và lệch sang một bên, tối đa hóa không gian màn hình và đảm bảo tầm nhìn ít bị cản trở hơn, điều này có thể giúp phát hiện kẻ địch và sử dụng vật phẩm.
Daps dựa vào mousepad SteelSeries QcK Heavy, nổi tiếng với kích thước lớn và bề mặt mịn màng, nhất quán. Lựa chọn này cung cấp không gian rộng rãi cho các chuyển động chuột nhạy cảm thấp và đảm bảo theo dõi đáng tin cậy, cả hai đều cần thiết để duy trì độ chính xác và thoải mái trong các phiên chơi dài.
Bình luận
Theo ngày 
4.8
Canadadaps

Cúp của người chơi

  • 2026
  • NA Revival Series 10: winner
    2025
  • Fragville 2025: winner
  • ESL Challenger League Season 50: North America - Cup 1: winner
  • CCT Season 3 North American Series 1: winner
  • NRG
  • 2 năm 5 tháng

  • CanadaCanada

  • North AmericaNorth America

  • 33 năm

  • лип 29, 1993

  • $236208

  • Huấn luyện viên