br0
Alexander Bro
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.11
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5802
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
52.411.4
Số đạn (tổng/vòng)
10116
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:39s00:33s
Số đạn (tổng/vòng)
9116
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.411.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
18
Inferno
6.3
15
Dust II
6.3
15
Ancient
6.2
11
Overpass
6.1
5
Anubis
6.1
2
Nuke
5.8
11
Lịch sử chuyển nhượng của br0
br0
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
36
50%
Bản đồ
83
49%
Vòng đấu
1768
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
93122%
Ngực
2K46%
Bụng
66316%
Cánh tay
45511%
Chân
2456%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của br0
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
77.2
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
18
Inferno
6.3
15
Dust II
6.3
15
Ancient
6.2
11
Overpass
6.1
5
Anubis
6.1
2
Nuke
5.8
11





