br0
Alexander Bro
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6009
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.95
Số kill HE trên bản đồ
31.1137
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
63.125.1
Số hỗ trợ trên bản đồ
84.624
Số đạn (tổng/vòng)
9316
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.66.3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.6
6
Mirage
6.6
18
Dust II
6.4
17
Inferno
6.3
15
Ancient
6.1
8
Anubis
6.1
2
Nuke
6.0
10
Lịch sử chuyển nhượng của br0
br0
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
36%
Trận đấu
36
61%
Bản đồ
83
55%
Vòng đấu
1773
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
92822%
Ngực
2K46%
Bụng
68216%
Cánh tay
46311%
Chân
2396%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của br0
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
76.05
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.6
6
Mirage
6.6
18
Dust II
6.4
17
Inferno
6.3
15
Ancient
6.1
8
Anubis
6.1
2
Nuke
6.0
10


![Tin đồn: G2 sẽ thi đấu IEM Rio 2026 mà không có huNter- — tAk tạm thời thay thế [Cập nhật]](https://image-proxy.bo3.gg/uploads/news/466945/title_image/webp-fefaa33b4a04df4de30714d3b2916043.webp.webp?w=400&h=400)


