Voca
Team Voca
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.66
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.566
0.5
Đấu súng
1.93
1.55
Chi phí giết
5826
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
92
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
20822.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:06s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5726
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill M4A1 trên bản đồ
124.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
57.316.2
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
74%
23
12
4
59%
55%
Dust II
71%
24
11
3
58%
55%
Ancient
68%
19
4
12
59%
51%
Nuke
67%
9
0
8
63%
47%
Cache
40%
5
3
2
61%
28%
Inferno
33%
3
0
38
35%
48%
Anubis
0%
4
1
21
44%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
41
63%
Bản đồ
89
62%
Vòng đấu
1820
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.54
75%
4/5
0.46
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.95
100%
Hiệp phụ
0.03
37%
Vòng súng ngắn
0.10
49%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.66
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
394.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K21%
Ngực
9.2K46%
Bụng
3K15%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
1.2K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
74%
23
12
4
59%
55%
Dust II
71%
24
11
3
58%
55%
Ancient
68%
19
4
12
59%
51%
Nuke
67%
9
0
8
63%
47%
Cache
40%
5
3
2
61%
28%
Inferno
33%
3
0
38
35%
48%
Anubis
0%
4
1
21
44%
44%




