Voca
Team Voca
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.563
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6220
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:19s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
10626
Khói ném trên bản đồ
3413.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
133.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.311.4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Giải bom vào giây cuối
01:14s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
18
3
11
65%
56%
Mirage
68%
38
25
1
60%
54%
Ancient
64%
22
3
12
58%
55%
Dust II
63%
24
8
6
60%
46%
Overpass
60%
15
3
20
53%
52%
Inferno
33%
3
0
47
35%
48%
Anubis
25%
4
0
15
29%
64%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
50
66%
Bản đồ
107
66%
Vòng đấu
2176
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.55
77%
4/5
0.44
31%
Cài bom (tự cài)
0.30
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.03
100%
Hiệp phụ
0.02
50%
Vòng súng ngắn
0.10
56%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.20
46%
Vòng mua đầy đủ
0.65
64%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
383.31
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K21%
Ngực
10.9K45%
Bụng
3.9K16%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.6K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
18
3
11
65%
56%
Mirage
68%
38
25
1
60%
54%
Ancient
64%
22
3
12
58%
55%
Dust II
63%
24
8
6
60%
46%
Overpass
60%
15
3
20
53%
52%
Inferno
33%
3
0
47
35%
48%
Anubis
25%
4
0
15
29%
64%




