Voca
Team Voca
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.55
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.528
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
5887
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:54s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9326
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Điểm người chơi (vòng)
46021012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
12022.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
77%
13
1
11
62%
53%
Mirage
70%
30
17
2
57%
58%
Ancient
70%
20
4
14
55%
54%
Dust II
64%
28
14
3
56%
55%
Inferno
33%
3
0
46
35%
48%
Anubis
25%
4
0
25
41%
59%
Cache
25%
4
2
2
56%
26%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
49
61%
Bản đồ
107
62%
Vòng đấu
2155
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.54
76%
4/5
0.46
30%
Cài bom (tự cài)
0.30
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.86
100%
Hiệp phụ
0.02
42%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.55
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
385.63
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K21%
Ngực
10.9K46%
Bụng
3.7K15%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.5K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
77%
13
1
11
62%
53%
Mirage
70%
30
17
2
57%
58%
Ancient
70%
20
4
14
55%
54%
Dust II
64%
28
14
3
56%
55%
Inferno
33%
3
0
46
35%
48%
Anubis
25%
4
0
25
41%
59%
Cache
25%
4
2
2
56%
26%




