Voca
Team Voca
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Số lần giết mở
0.527
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
5961
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Tỷ lệ headshot
38%16%
Điểm người chơi (vòng)
41411012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
11
1
11
64%
55%
Mirage
68%
31
19
1
56%
56%
Ancient
68%
19
3
14
57%
52%
Dust II
63%
27
13
2
55%
52%
Inferno
33%
3
0
44
35%
48%
Anubis
20%
5
0
24
36%
59%
Cache
0%
1
0
2
42%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
47
60%
Bản đồ
103
61%
Vòng đấu
2123
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.54
76%
4/5
0.46
29%
Cài bom (tự cài)
0.30
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Sát thương
382.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K21%
Ngực
10.6K46%
Bụng
3.6K16%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.5K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
11
1
11
64%
55%
Mirage
68%
31
19
1
56%
56%
Ancient
68%
19
3
14
57%
52%
Dust II
63%
27
13
2
55%
52%
Inferno
33%
3
0
44
35%
48%
Anubis
20%
5
0
24
36%
59%
Cache
0%
1
0
2
42%
40%





