Voca
Team Voca
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.53
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6268
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.63.4
Số giao dịch trên bản đồ
7.923.323
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:20s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6727
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Số đạn (tổng/vòng)
8616
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
48
63%
Bản đồ
102
64%
Vòng đấu
2093
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.55
76%
4/5
0.45
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.96
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.10
56%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
64%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
379.63
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K21%
Ngực
10.5K45%
Bụng
3.8K16%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.5K7%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
18
3
10
66%
54%
Mirage
68%
34
21
1
60%
52%
Ancient
63%
19
3
11
59%
56%
Dust II
61%
23
7
6
58%
47%
Overpass
53%
15
2
18
51%
50%
Inferno
50%
2
0
44
53%
47%
Anubis
33%
3
0
13
33%
71%





