Voca
Team Voca
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.501
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6104
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2513.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
45.711.4
Sát thương (tổng/vòng)
42974
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
85%
13
1
11
66%
58%
Ancient
64%
22
2
15
55%
53%
Mirage
63%
35
23
1
59%
52%
Overpass
60%
20
10
14
55%
51%
Dust II
57%
28
12
2
53%
50%
Inferno
33%
3
0
49
35%
48%
Anubis
20%
5
0
23
36%
59%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Voca
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
52
58%
Bản đồ
117
59%
Vòng đấu
2399
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
76%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.30
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.87
100%
Hiệp phụ
0.03
45%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.20
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
373.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K21%
Ngực
12K46%
Bụng
4.1K16%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.6K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
85%
13
1
11
66%
58%
Ancient
64%
22
2
15
55%
53%
Mirage
63%
35
23
1
59%
52%
Overpass
60%
20
10
14
55%
51%
Dust II
57%
28
12
2
53%
50%
Inferno
33%
3
0
49
35%
48%
Anubis
20%
5
0
23
36%
59%




