Jeorge
Jeorge Endicott
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5609
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.65
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.711.6
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.211.6
Số giao dịch trên bản đồ
63.2952
Điểm người chơi (vòng)
37021012
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
11
Cache
6.8
10
Anubis
6.4
1
Nuke
6.3
5
Dust II
6.2
13
Ancient
5.9
9
Inferno
5.9
7
Lịch sử chuyển nhượng của Jeorge
Jeorge
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
25%
Trận đấu
27
59%
Bản đồ
64
58%
Vòng đấu
1313
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
68920%
Ngực
1.6K47%
Bụng
53516%
Cánh tay
35810%
Chân
2236%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jeorge
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
80.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
11
Cache
6.8
10
Anubis
6.4
1
Nuke
6.3
5
Dust II
6.2
13
Ancient
5.9
9
Inferno
5.9
7








