Jeorge
Jeorge Endicott
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.77
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5259
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10722.9
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.64.4
Clutch (kẻ địch)
2
Số headshot (tổng/bản đồ)
288
Sát thương HE (trung bình/vòng)
17.73.5
Số kill AK47 trên bản đồ
186.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
68.725
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
5216.2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
8.1
5
Mirage
7.8
12
Anubis
6.2
2
Dust II
6.2
13
Ancient
5.9
13
Nuke
5.8
7
Inferno
5.8
5
Lịch sử chuyển nhượng của Jeorge
Jeorge
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
38%
Trận đấu
27
63%
Bản đồ
67
63%
Vòng đấu
1357
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
73620%
Ngực
1.7K47%
Bụng
57616%
Cánh tay
37110%
Chân
2437%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jeorge
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.77
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
84.54
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
8.1
5
Mirage
7.8
12
Anubis
6.2
2
Dust II
6.2
13
Ancient
5.9
13
Nuke
5.8
7
Inferno
5.8
5







