NAF
Keith Markovic
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.071
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6027
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
20.75
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Khói ném trên bản đồ
1413.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
61.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
35.96.3
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Anubis
6.3
2
Mirage
6.2
13
Nuke
6.1
17
Dust II
5.9
14
Ancient
5.9
15
Lịch sử chuyển nhượng của NAF
NAF
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2018
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
35
40%
Bản đồ
74
39%
Vòng đấu
1654
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74719%
Ngực
2K49%
Bụng
69817%
Cánh tay
41310%
Chân
2105%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NAF
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
75
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Anubis
6.3
2
Mirage
6.2
13
Nuke
6.1
17
Dust II
5.9
14
Ancient
5.9
15





