NAF
Keith Markovic
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.079
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
5872
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số hỗ trợ trên bản đồ
12.14.64
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9926.1
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
26.66.4
Điểm người chơi (vòng)
43351012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
8
Mirage
6.7
7
Anubis
6.2
11
Nuke
6.2
12
Cache
6.1
8
Dust II
5.9
11
Ancient
5.4
4
Lịch sử chuyển nhượng của NAF
NAF
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2018
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
32
53%
Bản đồ
61
54%
Vòng đấu
1256
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56619%
Ngực
1.5K49%
Bụng
51217%
Cánh tay
30410%
Chân
1385%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NAF
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
80.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
8
Mirage
6.7
7
Anubis
6.2
11
Nuke
6.2
12
Cache
6.1
8
Dust II
5.9
11
Ancient
5.4
4







