NAF
Keith Markovic
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.07
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6266
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.26.4
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
20.75
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Mirage
6.3
11
Anubis
6.0
5
Nuke
6.0
15
Dust II
5.9
13
Ancient
5.8
14
Lịch sử chuyển nhượng của NAF
NAF
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2018
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
34
41%
Bản đồ
70
41%
Vòng đấu
1542
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
67618%
Ngực
1.8K49%
Bụng
62517%
Cánh tay
38310%
Chân
1805%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NAF
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
72.54
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Mirage
6.3
11
Anubis
6.0
5
Nuke
6.0
15
Dust II
5.9
13
Ancient
5.8
14






