FlyQuest
Fly, Quesf, FlyQuest, FlyQ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.55
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6125
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.111.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.74.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Điểm người chơi (vòng)
36871012
Multikill x-
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
87%
15
13
0
68%
62%
Ancient
71%
7
0
11
52%
54%
Dust II
67%
15
4
3
56%
59%
Inferno
60%
5
1
2
67%
43%
Mirage
57%
7
0
9
57%
46%
Nuke
29%
7
1
11
52%
49%
Overpass
0%
1
0
17
67%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
29
59%
Bản đồ
57
65%
Vòng đấu
1201
57%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
57%
5/4
0.57
76%
4/5
0.42
31%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.04
56%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.19
46%
Vòng mua đầy đủ
0.67
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
380.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.9K23%
Ngực
6.2K48%
Bụng
1.8K14%
Cánh tay
1.3K10%
Chân
5584%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
87%
15
13
0
68%
62%
Ancient
71%
7
0
11
52%
54%
Dust II
67%
15
4
3
56%
59%
Inferno
60%
5
1
2
67%
43%
Mirage
57%
7
0
9
57%
46%
Nuke
29%
7
1
11
52%
49%
Overpass
0%
1
0
17
67%
0%





