FlyQuest
Fly, Quesf, FlyQuest, FlyQ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Số lần giết mở
0.562
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6035
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.13.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:15s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Điểm người chơi (vòng)
39421012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126
Sát thương HE (tổng/vòng)
19426
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:08s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
11826
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
92%
12
10
0
70%
63%
Dust II
77%
13
4
3
59%
63%
Ancient
67%
6
0
12
53%
53%
Inferno
60%
5
2
2
49%
60%
Mirage
57%
7
1
6
53%
48%
Overpass
33%
3
0
13
69%
30%
Nuke
33%
6
1
10
55%
51%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
27
63%
Bản đồ
54
67%
Vòng đấu
1114
57%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
57%
5/4
0.57
77%
4/5
0.42
31%
Cài bom (tự cài)
0.26
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.05
12%
Vòng force
0.19
46%
Vòng mua đầy đủ
0.66
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Sát thương
384.11
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K23%
Ngực
5.7K48%
Bụng
1.6K14%
Cánh tay
1.2K10%
Chân
5044%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
92%
12
10
0
70%
63%
Dust II
77%
13
4
3
59%
63%
Ancient
67%
6
0
12
53%
53%
Inferno
60%
5
2
2
49%
60%
Mirage
57%
7
1
6
53%
48%
Overpass
33%
3
0
13
69%
30%
Nuke
33%
6
1
10
55%
51%





