FlyQuest
Fly, Quesf, FlyQuest, FlyQ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.73
3.35
Số lần chết
2.96
3.35
Số lần giết mở
0.554
0.5
Đấu súng
1.91
1.55
Chi phí giết
5896
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.43.5
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
44.211.6
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương (tổng/vòng)
47874
Multikill x-
4
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:32s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
87%
15
14
0
62%
67%
Inferno
71%
7
2
2
73%
51%
Dust II
67%
15
5
2
57%
57%
Mirage
50%
6
0
11
54%
45%
Ancient
50%
4
0
15
47%
50%
Nuke
44%
9
1
12
61%
51%
Cache
0%
0
3
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
30
60%
Bản đồ
57
65%
Vòng đấu
1180
58%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
58%
5/4
0.56
77%
4/5
0.43
33%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.80
100%
Hiệp phụ
0.03
53%
Vòng súng ngắn
0.10
54%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.20
47%
Vòng mua đầy đủ
0.66
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.73
3.35
Số lần chết
2.96
3.35
Sát thương
399.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.9K23%
Ngực
6.1K48%
Bụng
1.8K14%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5664%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
87%
15
14
0
62%
67%
Inferno
71%
7
2
2
73%
51%
Dust II
67%
15
5
2
57%
57%
Mirage
50%
6
0
11
54%
45%
Ancient
50%
4
0
15
47%
50%
Nuke
44%
9
1
12
61%
51%
Cache
0%
0
3
0%
0%




