FlyQuest
Fly, Quesf, FlyQuest, FlyQ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
3.73
3.35
Số lần chết
2.93
3.35
Số lần giết mở
0.591
0.5
Đấu súng
1.9
1.55
Chi phí giết
5929
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.93.5
Số kill Galil trên bản đồ
51.8221
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Khói ném trên bản đồ
2613.9091
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35.1
Điểm người chơi (vòng)
46671012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
5
2
8
67%
79%
Dust II
83%
18
2
2
61%
59%
Nuke
83%
6
1
11
79%
62%
Inferno
80%
20
1
1
66%
57%
Anubis
80%
15
13
0
57%
67%
Ancient
38%
8
0
9
51%
48%
Mirage
0%
2
0
15
43%
46%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
38%
Trận đấu
35
74%
Bản đồ
68
76%
Vòng đấu
1403
60%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
60%
5/4
0.57
79%
4/5
0.43
36%
Cài bom (tự cài)
0.30
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.82
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.04
9%
Vòng force
0.19
53%
Vòng mua đầy đủ
0.68
67%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
3.73
3.35
Số lần chết
2.93
3.35
Sát thương
404.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K22%
Ngực
7.4K48%
Bụng
2.1K14%
Cánh tay
1.8K12%
Chân
6724%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
5
2
8
67%
79%
Dust II
83%
18
2
2
61%
59%
Nuke
83%
6
1
11
79%
62%
Inferno
80%
20
1
1
66%
57%
Anubis
80%
15
13
0
57%
67%
Ancient
38%
8
0
9
51%
48%
Mirage
0%
2
0
15
43%
46%





