YEKINDAR
Mareks Gaļinskis
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.151
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5634
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
153.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Số headshot (tổng/bản đồ)
228
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Khói ném trên bản đồ
2713.9091
Multikill x-
4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.111.7
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Ancient
6.3
10
Mirage
6.2
25
Dust II
6.2
19
Cache
6.2
11
Nuke
6.1
18
Anubis
5.8
4
Lịch sử chuyển nhượng của YEKINDAR
YEKINDAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
43
58%
Bản đồ
106
55%
Vòng đấu
2250
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K24%
Ngực
2.3K46%
Bụng
68414%
Cánh tay
54411%
Chân
2355%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của YEKINDAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
79.11
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Ancient
6.3
10
Mirage
6.2
25
Dust II
6.2
19
Cache
6.2
11
Nuke
6.1
18
Anubis
5.8
4









