FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6338
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3413.9736
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:03s00:33s
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
37851012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Số kill dao
11
Sát thương HE (tổng/vòng)
18226
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
17
55%
56%
Inferno
61%
18
10
7
57%
49%
Dust II
57%
23
9
6
52%
54%
Nuke
56%
16
4
5
55%
49%
Mirage
50%
28
6
4
57%
42%
Overpass
46%
13
10
5
52%
48%
Ancient
0%
1
1
38
36%
50%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
41
59%
Bản đồ
104
54%
Vòng đấu
2249
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
74%
4/5
0.48
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.52
100%
Hiệp phụ
0.05
59%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.22
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
374.05
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K20%
Ngực
10.9K48%
Bụng
3.6K16%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
17
55%
56%
Inferno
61%
18
10
7
57%
49%
Dust II
57%
23
9
6
52%
54%
Nuke
56%
16
4
5
55%
49%
Mirage
50%
28
6
4
57%
42%
Overpass
46%
13
10
5
52%
48%
Ancient
0%
1
1
38
36%
50%





