FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6537
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Điểm người chơi (vòng)
34641012
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.36.4
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
70%
10
5
12
62%
53%
Nuke
67%
18
9
3
63%
50%
Mirage
52%
23
8
3
60%
45%
Dust II
50%
20
6
5
45%
57%
Ancient
44%
9
1
23
54%
53%
Cache
44%
9
5
6
48%
52%
Anubis
0%
4
1
25
24%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
40
58%
Bản đồ
100
54%
Vòng đấu
2137
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
75%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.04
1%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
356.87
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K22%
Ngực
10.4K47%
Bụng
3.2K15%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
70%
10
5
12
62%
53%
Nuke
67%
18
9
3
63%
50%
Mirage
52%
23
8
3
60%
45%
Dust II
50%
20
6
5
45%
57%
Ancient
44%
9
1
23
54%
53%
Cache
44%
9
5
6
48%
52%
Anubis
0%
4
1
25
24%
40%









