FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Số lần giết mở
0.517
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6352
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.65
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
4716.2
Sát thương HE (trung bình/vòng)
153.5
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
22.24.4
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Sát thương HE (tổng/vòng)
11626.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
12
5
7
62%
49%
Mirage
55%
20
5
3
62%
45%
Nuke
53%
15
7
6
55%
51%
Dust II
50%
22
7
3
49%
57%
Ancient
50%
6
1
27
48%
59%
Cache
50%
4
2
4
50%
50%
Anubis
0%
3
1
20
18%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
36
58%
Bản đồ
91
55%
Vòng đấu
1937
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
74%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.04
0%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Sát thương
368.97
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K22%
Ngực
9.5K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
9945%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
12
5
7
62%
49%
Mirage
55%
20
5
3
62%
45%
Nuke
53%
15
7
6
55%
51%
Dust II
50%
22
7
3
49%
57%
Ancient
50%
6
1
27
48%
59%
Cache
50%
4
2
4
50%
50%
Anubis
0%
3
1
20
18%
43%









