FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.497
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6624
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:20s
Khói ném trên bản đồ
3314.0139
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
176.3
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8327
Khói ném trên bản đồ
2914.0139
Số kill M4A1 trên bản đồ
154.1625
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
48.816.3
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8327
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
100%
1
1
39
46%
48%
Anubis
75%
4
0
8
55%
56%
Dust II
70%
20
8
12
56%
57%
Nuke
69%
16
2
7
60%
52%
Overpass
67%
18
16
4
58%
49%
Mirage
56%
25
4
6
54%
46%
Inferno
52%
21
13
6
54%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
25%
Trận đấu
45
69%
Bản đồ
116
60%
Vòng đấu
2520
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.53
75%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.04
62%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
358.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K20%
Ngực
12.4K48%
Bụng
4K16%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
100%
1
1
39
46%
48%
Anubis
75%
4
0
8
55%
56%
Dust II
70%
20
8
12
56%
57%
Nuke
69%
16
2
7
60%
52%
Overpass
67%
18
16
4
58%
49%
Mirage
56%
25
4
6
54%
46%
Inferno
52%
21
13
6
54%
45%





