FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Số lần giết mở
0.528
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6332
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.16.4
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
12
5
7
62%
49%
Cache
67%
3
1
4
56%
55%
Ancient
60%
5
1
27
49%
62%
Mirage
55%
20
5
3
62%
45%
Nuke
53%
15
7
6
55%
51%
Dust II
50%
22
7
2
49%
57%
Anubis
0%
3
1
19
18%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
36
58%
Bản đồ
91
55%
Vòng đấu
1937
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
74%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.04
0%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Sát thương
372.53
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K22%
Ngực
9.5K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
9945%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
12
5
7
62%
49%
Cache
67%
3
1
4
56%
55%
Ancient
60%
5
1
27
49%
62%
Mirage
55%
20
5
3
62%
45%
Nuke
53%
15
7
6
55%
51%
Dust II
50%
22
7
2
49%
57%
Anubis
0%
3
1
19
18%
43%









