FURIA
FUR, FURIAEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.51
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6293
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill HE trên bản đồ
31.1132
Khói ném trên bản đồ
3113.9368
Sát thương đồng đội
1
Sát thương đồng đội
1
Tự sát
1
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9622.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
16926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
57%
14
8
6
58%
47%
Mirage
55%
22
4
1
57%
45%
Dust II
53%
19
7
3
51%
53%
Nuke
50%
12
4
5
52%
51%
Anubis
25%
4
0
15
37%
50%
Ancient
0%
1
1
30
36%
50%
Cache
0%
1
0
0
53%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
33
55%
Bản đồ
85
53%
Vòng đấu
1848
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.46
100%
Hiệp phụ
0.05
54%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
374.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K21%
Ngực
8.8K47%
Bụng
2.8K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9695%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
57%
14
8
6
58%
47%
Mirage
55%
22
4
1
57%
45%
Dust II
53%
19
7
3
51%
53%
Nuke
50%
12
4
5
52%
51%
Anubis
25%
4
0
15
37%
50%
Ancient
0%
1
1
30
36%
50%
Cache
0%
1
0
0
53%
40%









