ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.482
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6244
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:35s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8326
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.34.5
Điểm người chơi (vòng)
52651012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
3
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Chuỗi thắng vòng đấu
102
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
65%
26
13
3
62%
48%
Inferno
62%
21
10
9
52%
54%
Anubis
58%
12
5
10
47%
54%
Mirage
51%
37
8
5
51%
49%
Ancient
44%
16
1
21
50%
45%
Cache
40%
10
0
8
49%
47%
Dust II
36%
14
0
29
49%
39%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
59
51%
Bản đồ
129
50%
Vòng đấu
2833
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
56%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.61
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
364.34
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K21%
Ngực
13.4K49%
Bụng
3.6K13%
Cánh tay
3.2K12%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
65%
26
13
3
62%
48%
Inferno
62%
21
10
9
52%
54%
Anubis
58%
12
5
10
47%
54%
Mirage
51%
37
8
5
51%
49%
Ancient
44%
16
1
21
50%
45%
Cache
40%
10
0
8
49%
47%
Dust II
36%
14
0
29
49%
39%








