ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.536
0.5
Đấu súng
1.54
1.55
Chi phí giết
6125
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9736
Số kill HE trên bản đồ
31.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
19.64.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:19s
Số kill M4A1 trên bản đồ
124.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
59.916.3
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
11
3
3
54%
56%
Overpass
63%
8
1
2
59%
55%
Ancient
61%
18
9
9
56%
50%
Dust II
56%
16
6
5
48%
52%
Mirage
50%
10
2
18
55%
44%
Anubis
50%
10
8
0
54%
53%
Inferno
0%
4
0
25
39%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
32
50%
Bản đồ
69
51%
Vòng đấu
1514
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.83
100%
Hiệp phụ
0.06
49%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
379.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.2K18%
Ngực
8.7K50%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
2K11%
Chân
9505%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
11
3
3
54%
56%
Overpass
63%
8
1
2
59%
55%
Ancient
61%
18
9
9
56%
50%
Dust II
56%
16
6
5
48%
52%
Mirage
50%
10
2
18
55%
44%
Anubis
50%
10
8
0
54%
53%
Inferno
0%
4
0
25
39%
35%





