ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Số lần giết mở
0.561
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6136
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
41481012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Clutch (kẻ địch)
2
Số headshot (tổng/bản đồ)
228
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Vòng đấu nhanh (giây)
00:34s01:55s
Vòng đấu nhanh (giây)
00:28s01:55s
Điểm người chơi (vòng)
36131012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
16
3
2
55%
62%
Overpass
73%
11
2
3
61%
57%
Mirage
65%
17
7
16
54%
55%
Dust II
57%
14
4
6
51%
53%
Ancient
50%
18
8
11
55%
45%
Anubis
50%
10
8
2
54%
53%
Inferno
25%
4
0
29
32%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
37
54%
Bản đồ
77
56%
Vòng đấu
1645
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.04
7%
Vòng force
0.23
54%
Vòng mua đầy đủ
0.60
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Sát thương
384.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.3K18%
Ngực
9K50%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
2K11%
Chân
9505%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
16
3
2
55%
62%
Overpass
73%
11
2
3
61%
57%
Mirage
65%
17
7
16
54%
55%
Dust II
57%
14
4
6
51%
53%
Ancient
50%
18
8
11
55%
45%
Anubis
50%
10
8
2
54%
53%
Inferno
25%
4
0
29
32%
43%





