ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.523
0.5
Đấu súng
1.49
1.55
Chi phí giết
6167
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:20s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:03s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
12927
Khói ném trên bản đồ
2614.0139
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7527
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:46s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9027
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
21
0%
Trận đấu
55
51%
Bản đồ
126
49%
Vòng đấu
2696
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.04
46%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
374.16
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K19%
Ngực
14.1K50%
Bụng
4.3K15%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
69%
16
2
7
62%
53%
Dust II
64%
33
21
4
47%
54%
Ancient
59%
27
11
12
54%
53%
Nuke
52%
23
4
6
54%
46%
Anubis
50%
10
7
0
54%
53%
Mirage
45%
20
5
24
54%
40%
Inferno
0%
3
0
51
46%
24%





