ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6348
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.54.5
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.54.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:20s00:33s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.54.5
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
28
13
3
62%
48%
Inferno
60%
20
10
12
51%
53%
Anubis
60%
10
5
10
46%
54%
Mirage
55%
40
10
5
51%
50%
Ancient
44%
16
1
23
50%
45%
Dust II
40%
15
0
30
53%
38%
Cache
40%
10
0
8
49%
47%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
57
53%
Bản đồ
128
52%
Vòng đấu
2801
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.04
57%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.61
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
360.29
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K21%
Ngực
13.2K49%
Bụng
3.6K13%
Cánh tay
3.2K12%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
28
13
3
62%
48%
Inferno
60%
20
10
12
51%
53%
Anubis
60%
10
5
10
46%
54%
Mirage
55%
40
10
5
51%
50%
Ancient
44%
16
1
23
50%
45%
Dust II
40%
15
0
30
53%
38%
Cache
40%
10
0
8
49%
47%








