ENCE
ENCE eSports, ENCE, ENCEeSports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6377
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.43.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.94.4
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.924.64
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
20
8
1
63%
56%
Anubis
60%
10
7
7
59%
51%
Mirage
56%
27
11
8
49%
54%
Ancient
53%
19
6
13
55%
44%
Dust II
50%
8
0
16
57%
34%
Inferno
33%
6
0
24
37%
46%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
38
53%
Bản đồ
84
55%
Vòng đấu
1755
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.02
44%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.24
49%
Vòng mua đầy đủ
0.59
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
360.62
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K19%
Ngực
8.9K49%
Bụng
2.8K15%
Cánh tay
2.1K12%
Chân
8925%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
20
8
1
63%
56%
Anubis
60%
10
7
7
59%
51%
Mirage
56%
27
11
8
49%
54%
Ancient
53%
19
6
13
55%
44%
Dust II
50%
8
0
16
57%
34%
Inferno
33%
6
0
24
37%
46%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





