ENCE Academy
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.482
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6478
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.95
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Điểm người chơi (vòng)
35471012
Sát thương (tổng/vòng)
38674
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
29
19
2
59%
48%
Mirage
69%
39
21
0
53%
54%
Inferno
50%
4
0
25
34%
59%
Anubis
50%
2
0
20
73%
27%
Ancient
44%
16
0
12
52%
43%
Dust II
29%
14
0
19
43%
38%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của ENCE Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
43
51%
Bản đồ
102
51%
Vòng đấu
2169
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
350.46
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K22%
Ngực
10.5K48%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
29
19
2
59%
48%
Mirage
69%
39
21
0
53%
54%
Inferno
50%
4
0
25
34%
59%
Anubis
50%
2
0
20
73%
27%
Ancient
44%
16
0
12
52%
43%
Dust II
29%
14
0
19
43%
38%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




