kRaSnaL
Szymon Mrozek
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.14
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
5956
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Điểm người chơi (vòng)
36831011
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
15526
Số kill M4A4 trên bản đồ
143.2267
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.211.5
Số đạn (tổng/vòng)
8816
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10626
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
9
Ancient
6.7
6
Nuke
6.2
5
Anubis
6.1
6
Inferno
6.1
2
Dust II
5.7
3
Lịch sử chuyển nhượng của kRaSnaL
kRaSnaL
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
17
47%
Bản đồ
35
51%
Vòng đấu
811
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
35819%
Ngực
91349%
Bụng
28415%
Cánh tay
21912%
Chân
1086%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kRaSnaL
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
79.22
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
9
Ancient
6.7
6
Nuke
6.2
5
Anubis
6.1
6
Inferno
6.1
2
Dust II
5.7
3





