podi
Paavo Heiskanen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
6744
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38574
Điểm người chơi (vòng)
35391012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:31s00:05s
Số kill AWP trên bản đồ
156.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
80.521.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
11.82
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.8
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
13
Anubis
6.5
6
Nuke
6.3
16
Cache
6.3
22
Ancient
6.3
12
Dust II
6.2
16
Inferno
6.1
4
Lịch sử chuyển nhượng của podi
podi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
40
63%
Bản đồ
89
60%
Vòng đấu
1996
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
52216%
Ngực
1.6K46%
Bụng
70121%
Cánh tay
40512%
Chân
1725%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của podi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Sát thương
74.07
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
13
Anubis
6.5
6
Nuke
6.3
16
Cache
6.3
22
Ancient
6.3
12
Dust II
6.2
16
Inferno
6.1
4







