podi
Paavo Heiskanen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.122
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7122
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.45.1
Điểm người chơi (vòng)
37841012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.42
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
68.625
Số headshot trên bản đồ
12.040.329
Điểm người chơi (vòng)
40941012
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.1
4
Mirage
6.4
8
Dust II
6.3
11
Nuke
6.2
10
Inferno
6.1
4
Cache
6.1
14
Ancient
5.9
9
Lịch sử chuyển nhượng của podi
podi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
28
54%
Bản đồ
60
53%
Vòng đấu
1317
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
35116%
Ngực
1K46%
Bụng
47121%
Cánh tay
25412%
Chân
1125%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của podi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
73.23
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.1
4
Mirage
6.4
8
Dust II
6.3
11
Nuke
6.2
10
Inferno
6.1
4
Cache
6.1
14
Ancient
5.9
9







