podi
Paavo Heiskanen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.11
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
7228
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
38091012
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Sát thương đồng đội
1
Điểm người chơi (vòng)
41171012
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
8
Dust II
6.5
8
Nuke
6.5
8
Mirage
6.2
7
Inferno
6.0
2
Ancient
5.8
8
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của podi
podi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
21
43%
Bản đồ
46
46%
Vòng đấu
972
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
26115%
Ngực
80545%
Bụng
38522%
Cánh tay
21412%
Chân
1116%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của podi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
71.92
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
8
Dust II
6.5
8
Nuke
6.5
8
Mirage
6.2
7
Inferno
6.0
2
Ancient
5.8
8
Cache
0.0
1






