podi
Paavo Heiskanen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.113
0.1
Đấu súng
0.2
0.31
Chi phí giết
7059
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Số đạn (tổng/vòng)
9015
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
38091012
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
2
Dust II
6.7
7
Nuke
6.3
3
Mirage
6.3
3
Inferno
6.1
4
Ancient
6.0
6
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của podi
podi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
13
46%
Bản đồ
29
48%
Vòng đấu
625
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
17016%
Ngực
48245%
Bụng
23322%
Cánh tay
12912%
Chân
505%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của podi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
73.23
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
2
Dust II
6.7
7
Nuke
6.3
3
Mirage
6.3
3
Inferno
6.1
4
Ancient
6.0
6
Cache
0.0
3






