podi
Paavo Heiskanen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.22
0.31
Chi phí giết
6660
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4226
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Số đạn (tổng/vòng)
10215
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.55.1
Số giao dịch trên bản đồ
9.023.2833
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826.1
Số kill AWP trên bản đồ
226.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
6021.9
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
6
Mirage
6.5
12
Nuke
6.3
16
Ancient
6.3
12
Dust II
6.2
14
Cache
6.2
20
Inferno
6.1
4
Lịch sử chuyển nhượng của podi
podi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
38
61%
Bản đồ
84
58%
Vòng đấu
1887
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
49916%
Ngực
1.5K47%
Bụng
65321%
Cánh tay
37912%
Chân
1645%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của podi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Sát thương
74.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
6
Mirage
6.5
12
Nuke
6.3
16
Ancient
6.3
12
Dust II
6.2
14
Cache
6.2
20
Inferno
6.1
4







