F1KU
Maciej Miklas
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.1
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6461
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0586
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75.1
Điểm người chơi (vòng)
35711012
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.65
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9822.9
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
11
Cache
6.3
7
Anubis
6.2
9
Mirage
6.0
17
Inferno
6.0
17
Nuke
6.0
26
Dust II
5.3
1
Lịch sử chuyển nhượng của F1KU
F1KU
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
25%
Trận đấu
42
62%
Bản đồ
94
62%
Vòng đấu
2096
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K24%
Ngực
2.1K48%
Bụng
58513%
Cánh tay
48511%
Chân
1544%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của F1KU
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
70.9
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
11
Cache
6.3
7
Anubis
6.2
9
Mirage
6.0
17
Inferno
6.0
17
Nuke
6.0
26
Dust II
5.3
1





