s1zzi
Daniil Vinnyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6917
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương đồng đội
1
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
49711012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
4
Sát thương đồng đội
1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8126
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
17
Overpass
6.3
10
Mirage
6.2
29
Nuke
6.1
12
Ancient
6.0
29
Inferno
5.6
15
Anubis
4.6
2
Lịch sử chuyển nhượng của s1zzi
s1zzi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
54
50%
Bản đồ
114
49%
Vòng đấu
2471
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
67719%
Ngực
1.7K47%
Bụng
65218%
Cánh tay
39811%
Chân
1464%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1zzi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
71.31
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
17
Overpass
6.3
10
Mirage
6.2
29
Nuke
6.1
12
Ancient
6.0
29
Inferno
5.6
15
Anubis
4.6
2





