s1zzi
Daniil Vinnyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.117
0.1
Đấu súng
0.2
0.31
Chi phí giết
7165
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.74.4
Sát thương (tổng/vòng)
42974
Điểm người chơi (vòng)
40681012
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
35561012
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill AWP trên bản đồ
166.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
73.121.8
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
13
Mirage
6.3
22
Overpass
6.1
8
Ancient
6.1
19
Nuke
6.0
10
Inferno
5.5
11
Anubis
4.6
2
Lịch sử chuyển nhượng của s1zzi
s1zzi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
38
50%
Bản đồ
85
49%
Vòng đấu
1794
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
48719%
Ngực
1.2K47%
Bụng
48619%
Cánh tay
28711%
Chân
1064%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1zzi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
71.26
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
13
Mirage
6.3
22
Overpass
6.1
8
Ancient
6.1
19
Nuke
6.0
10
Inferno
5.5
11
Anubis
4.6
2




