s1zzi
Daniil Vinnyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.127
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6619
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Tỷ lệ headshot
45%16%
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5726
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4726
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9322.9
Multikill x-
4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
21
Mirage
6.3
29
Ancient
6.1
29
Nuke
6.0
10
Inferno
5.6
15
Anubis
4.6
2
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của s1zzi
s1zzi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
55
53%
Bản đồ
116
51%
Vòng đấu
2506
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69519%
Ngực
1.7K47%
Bụng
65718%
Cánh tay
39911%
Chân
1454%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1zzi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
73.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
21
Mirage
6.3
29
Ancient
6.1
29
Nuke
6.0
10
Inferno
5.6
15
Anubis
4.6
2
Cache
0.0
1



