s1zzi
Daniil Vinnyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7009
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.62
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
20
Mirage
6.3
29
Ancient
6.1
30
Nuke
6.0
10
Inferno
5.7
16
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của s1zzi
s1zzi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
55
58%
Bản đồ
115
56%
Vòng đấu
2502
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
68819%
Ngực
1.7K48%
Bụng
66218%
Cánh tay
42211%
Chân
1524%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1zzi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
70.27
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
20
Mirage
6.3
29
Ancient
6.1
30
Nuke
6.0
10
Inferno
5.7
16
Cache
0.0
2



