s1zzi
Daniil Vinnyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7136
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.35.1
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
35331012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:33s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
13
Mirage
6.2
23
Nuke
6.2
5
Cache
6.1
4
Ancient
6.0
22
Inferno
5.7
11
Lịch sử chuyển nhượng của s1zzi
s1zzi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
44
57%
Bản đồ
85
53%
Vòng đấu
1893
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
54420%
Ngực
1.3K48%
Bụng
47617%
Cánh tay
29911%
Chân
1124%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1zzi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
68.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
13
Mirage
6.2
23
Nuke
6.2
5
Cache
6.1
4
Ancient
6.0
22
Inferno
5.7
11




