Sonic
Aran Groesbeek
Cài đặt Sonic
Tải config Sonic 2026
Cài đặt và cấu hình của NRG Sonic, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI40038%
Độ nhạy2.500%
Độ nhạy Windows689%
eDPI10004%
Hz100067%
Độ nhạy khi phóng to177%
sensitivity 2.50; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.36
0.31
Độ chính xác đấu súng %
53.5%
46%
Số lần bắn
14.11
12.28
Độ chính xác
15.9%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.53
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-1
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha500
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:52.889+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:52.889+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74219%
Ngực
1.9K48%
Bụng
65316%
Cánh tay
43311%
Chân
2356%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định34%
Chi tiết shaderKhông xác định37%
Dải động cao (HDR)Không xác định54%
NVIDIA G-SyncKhông xác định61%
V-SyncKhông xác định29%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định34%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định53%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định61%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định41%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định34%
Bóng độngKhông xác định61%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định34%
Chi tiết hạtKhông xác định53%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định54%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định54%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Độ sống động màu1512%
Black Equalizer1023%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trướcLắc lưSai47%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Z-1.572%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.252
0.24
Sát thương AK47
27.35
24.98
Số lần giết AWP
0.013
0.081
Sát thương AWP
1.1
7.39
Số lần giết M4A1
0.204
0.114
Sát thương M4A1
21.56
11.76
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD0.9521%
Màu HUDTím4%
Radar
xem trướcRadar lấy người chơi làm trung tâmCó58%
Radar đang xoayCó68%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông9%
Thu phóng bản đồ radar0.53%
Kích thước radar HUD138%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sonic hiện đang sử dụng chuột Lamzu Maya X Purple Shadow với cài đặt 400 DPI và độ nhạy 2.50, tạo ra eDPI hiệu quả là 1000. Sự kết hợp này mang lại cho anh ấy mức độ chính xác và di chuyển nhanh chóng cân bằng, phù hợp cho cả những cú flick nhanh và theo dõi kiểm soát, là lựa chọn phổ biến trong số các tuyển thủ chuyên nghiệp nhắm đến sự nhất quán trong các tình huống áp lực cao.
Sonic sử dụng kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách và chiều dài tối thiểu, không có chấm trung tâm, và màu xanh lá cây sáng với độ mờ tối đa. Thiết lập này đảm bảo tầm nhìn cao trên các nền bản đồ khác nhau và căn chỉnh rõ ràng cho việc bắn chính xác, trong khi việc thiếu chuyển động động hoặc chấm trung tâm giúp duy trì tầm nhìn không bị cản trở trong các cuộc giao tranh quan trọng.
Sonic hiện đang chơi trên màn hình ZOWIE XL2566X+, một màn hình có tốc độ làm mới cao được nhiều tuyển thủ cạnh tranh ưa chuộng. Cài đặt màn hình của anh ấy bao gồm độ rung màu là 15 và bộ cân bằng đen là 10, giúp tăng cường khả năng nhìn thấy đối thủ và độ tương phản, dễ dàng phát hiện đối thủ trong các khu vực tối mà không làm giảm chất lượng hình ảnh tổng thể.
Sonic chọn độ phân giải 1280x960 với tỉ lệ khung hình 4:3, được kéo dãn trên chế độ toàn màn hình. Cấu hình này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp lựa chọn vì nó làm cho mô hình đối thủ trông rộng hơn và dễ trúng hơn, đồng thời ưu tiên tốc độ khung hình cao hơn và giảm độ trễ đầu vào cho trải nghiệm chơi mượt mà, nhạy bén.
Sonic sử dụng tai nghe SteelSeries Arctis Nova Pro, một lựa chọn hàng đầu được biết đến với khả năng tái tạo âm thanh chính xác. Mặc dù các cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể không được liệt kê, tai nghe này cho phép âm thanh định vị chi tiết, giúp Sonic xác định chính xác vị trí đối thủ và phản ứng nhanh chóng với các tín hiệu âm thanh trong các trận đấu căng thẳng.
Sonic sử dụng bàn phím Wooting 80HE Black, nổi tiếng với công nghệ đầu vào analog, cho phép tùy chỉnh phím nâng cao và kích hoạt nhanh chóng. Điều này mang lại cho anh ấy sự kiểm soát chính xác đối với di chuyển và hành động, cho phép lối chơi tinh tế hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn so với bàn phím cơ truyền thống.
Chuột gần đây nhất của Sonic là Lamzu Maya X Purple Shadow, trước đó anh đã sử dụng Fnatic x Lamzu Thorn và Lamzu Thorn Black. Miếng lót chuột hiện tại của anh là SteelSeries QcK+, một sản phẩm quen thuộc trong số các tuyển thủ chuyên nghiệp nhờ vào độ trượt và kiểm soát nhất quán. Việc chuyển sang chuột mới có thể ảnh hưởng đến trí nhớ cơ bắp và độ chính xác, nhưng các tuyển thủ hàng đầu như Sonic thường thích nghi nhanh chóng để duy trì hiệu suất đỉnh cao.
HUD của Sonic được đặt màu tím với tỷ lệ 0.95, mang lại một lớp phủ gọn gàng và dễ nhận biết mà không làm rối mắt. Radar của anh ấy được đặt hoàn toàn vào vị trí của người chơi, xoay động và được đặt kích thước là 1 với độ thu phóng bản đồ là 0.5, đảm bảo rằng thông tin bản đồ quan trọng luôn có sẵn mà không bị quá tải, điều này rất quan trọng để duy trì nhận thức tình huống.
Cài đặt viewmodel của Sonic bao gồm trường nhìn là 68, với các độ lệch được đặt là 2.5 trên trục x, 0 trên trục y, và -1.5 trên trục z, cùng với vị trí cài sẵn là 2. Những điều chỉnh này đặt mô hình vũ khí xa hơn về phía bên và thấp hơn một chút, tối đa hóa không gian màn hình và giảm sự phân tâm, do đó cải thiện sự tập trung vào vị trí crosshair và việc phát hiện đối thủ.
Mặc dù cài đặt DyAc hiện tại không được chỉ định, Sonic trước đây đã sử dụng chế độ DyAc 'Premium' trên màn hình ZOWIE, giúp giảm mờ chuyển động trong các chuyển động nhanh. Kết hợp với độ rung màu cao (15) và bộ cân bằng đen (10), những tính năng này giúp anh ấy dễ dàng phát hiện đối thủ hơn trong các trận đấu nhanh, mang lại lợi thế hình ảnh trong các tình huống cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày





Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi