PerX

Paul von Erdmannsdorff

Cài đặt PerX

Tải config PerX 2026
Cài đặt và cấu hình của PerX, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI6803%
Độ nhạy0.851%
Độ nhạy khi phóng to1.070%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
DPI80046%
sensitivity 0.85; zoom_sensitivity 1.07
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

55.2%

46%

Số lần bắn

10.77

12.28

Độ chính xác

19.2%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài0.5
Khoảng cách-3
Độ dày0.5
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ100
Xanh lá100
Xanh dương100
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CSGO-xxFh3-HGC84-PtJBq-MFiCt-CPVGQ
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1728x10800%
Tỷ lệ khung hình16:104%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chi tiết kết cấu mô hìnhCao7%
Chi tiết shaderCao12%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Bóng độngKhông xác định59%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium73%
Black Equalizer1022%
Độ sống động màu2011%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.30%
Lệch Y213%
Lệch Z-213%
Trường nhìn (FOV)6882%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Lắc lưSai46%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.3; viewmodel_offset_y 2; viewmodel_offset_z -2; viewmodel_presetpos 0;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.307

0.24

Sát thương AK47

30.93

24.98

Số lần giết AWP

0.005

0.081

Sát thương AWP

0.45

7.39

Số lần giết M4A1

0.124

0.114

Sát thương M4A1

13.09

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-console -novid -tickrate 128 -freq 360 -language english -nod3d9ex1 -threads 4 -no-browser -nojoy +fps_max 590 -allow_third_party_software +exec autoexec.cfg
Màu HUDXanh lá5%
Tỷ lệ HUD0.670%
Kích thước radar HUD1.35%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông10%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hiện tại PerX chơi với độ nhạy chuột là 0.85 và DPI là 800, dẫn đến eDPI hiệu quả là 680. Sự kết hợp này cho phép điều khiển tâm ngắm chính xác và theo dõi mượt mà, được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì sự cân bằng giữa tốc độ flick nhanh và độ chính xác ổn định trong những tình huống căng thẳng.
PerX sử dụng tâm ngắm tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản: khoảng cách nhỏ là -3, độ dài và độ dày đặt là 0.5, không có chấm trung tâm. Tâm ngắm có màu xanh lá với giá trị RGB đặt là (100, 100, 100) và độ trong suốt hoàn toàn, cung cấp khả năng hiển thị cao trên nhiều nền khác nhau mà không gây phân tâm. Cấu hình này giúp duy trì tầm nhìn rõ ràng và ngắm bắn chính xác trong quá trình chơi game.
PerX sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình này hỗ trợ các tính năng tiên tiến như DyAc Premium, giúp giảm mờ chuyển động và cung cấp trải nghiệm hình ảnh mượt mà hơn, rất quan trọng để theo dõi các mục tiêu di chuyển nhanh và duy trì sự rõ ràng trong các trận đấu căng thẳng.
PerX chơi ở độ phân giải 1728x1080 với tỷ lệ khung hình 16:10 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng tỷ lệ kéo giãn. Anh ấy đặt chi tiết kết cấu shader và model ở mức cao, bật tăng cường độ tương phản cho người chơi, và sử dụng 4x MSAA cho khử răng cưa đa mẫu. Lọc kết cấu được đặt ở Anisotropic 4x, cân bằng giữa độ rõ nét hình ảnh và hiệu suất cạnh tranh.
Viewmodel của PerX được tùy chỉnh với góc nhìn đặt là 68 và các giá trị bù x: 2.3, y: 2, và z: -2. Cấu hình này giảm thiểu sự che khuất của mô hình vũ khí, giữ sự tập trung vào vị trí tâm ngắm và khả năng nhìn thấy mục tiêu, rất quan trọng cho thời gian phản ứng nhanh và bắn chính xác trong các trận đấu cạnh tranh.
Radar của PerX được đặt với kích thước HUD là 1.3 và phóng to bản đồ là 0.4, với radar xoay và không tập trung vào người chơi. Cấu hình này cho phép có cái nhìn rộng hơn về bản đồ và theo dõi tốt hơn đồng đội và đối thủ, nâng cao khả năng đưa ra quyết định thông minh ngay lập tức.
PerX sử dụng chuột Razer Viper V3 Pro Black kết hợp với bàn di chuột ZOWIE G-SR. Viper V3 Pro nổi tiếng với thiết kế nhẹ và độ chính xác cảm biến cao, trong khi G-SR cung cấp sự trượt mượt mà, nhất quán. Cùng nhau, chúng mang lại sự kiểm soát chính xác và độ tin cậy cần thiết cho lối chơi cạnh tranh hàng đầu.
PerX dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2 Pro Black và tai nghe Razer Moray Black. Sự kết hợp này mang lại âm thanh chất lượng cao với các tín hiệu định hướng rõ ràng, cho phép anh ấy xác định chính xác chuyển động và hành động của kẻ địch, điều này rất cần thiết cho việc chơi game hiệu quả và giao tiếp nhóm.
PerX đặt độ rung màu của màn hình là 20, bộ cân bằng đen là 10, và ánh sáng xanh thấp là 0. Tăng độ rung màu giúp cải thiện khả năng nhìn thấy kẻ địch, trong khi bộ cân bằng đen làm sáng các khu vực tối hơn mà không làm quá sáng các vùng sáng hơn, giúp dễ dàng phát hiện đối thủ ẩn nấp trong bóng tối.
PerX sử dụng một bộ tùy chọn khởi động bao gồm '-console -novid -tickrate 128 -freq 360 -language english -nod3d9ex1 -threads 4 -no-browser -nojoy +fps_max 590 -allow_third_party_software +exec autoexec.cfg'. Các tham số này giúp tối ưu hóa khởi động game, tối đa hóa khung hình, đảm bảo tốc độ tickrate cao của máy chủ và giảm các quá trình nền không cần thiết, tất cả đóng góp vào trải nghiệm chơi game mượt mà và nhạy bén hơn.
Bình luận
Theo ngày 
GermanyPerX

Cúp của người chơi

  • 2024
  • 2023
  • 2021
  • GermanyGermany

  • EuropeEurope

  • 27 năm

  • тра 10, 1999

  • $21885

  • Trình khởi động