Mercury

Jingxiang Wang

Cài đặt Mercury

Tải config Mercury 2026
Cài đặt và cấu hình của TYLOO Mercury, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI8480%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
DPI40037%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy2.120%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2.12
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.36

0.31

Độ chính xác đấu súng %

58%

46%

Số lần bắn

10.4

12.28

Độ chính xác

19.9%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1.4
Khoảng cách-3
Độ dày0.6
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá250
Xanh dương154
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-09-22T12:14:53.535+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:53.535+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1.1K22%

Ngực

2.4K50%

Bụng

62313%

Cánh tay

51911%

Chân

2154%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 8x2%
Chi tiết hạtThấp42%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Cao6%
Chi tiết shaderThấp52%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
NVIDIA G-SyncTắt41%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Giảm ánh sáng xanh092%
Black Equalizer1217%
Độ sống động màu1022%
DyAcPremium73%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.578%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.223

0.24

Sát thương AK47

24.1

24.98

Số lần giết AWP

0

0.081

Sát thương AWP

0

7.39

Số lần giết M4A1

0.118

0.114

Sát thương M4A1

13.23

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mercury sử dụng cài đặt độ nhạy là 2.12 và DPI là 400, tạo ra một eDPI hiệu quả là 848. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận cân bằng, cung cấp cả độ chính xác cho việc ngắm bắn và khả năng di chuyển nhanh chóng, điều này rất quan trọng cho việc chơi ở cấp độ cao trong Counter-Strike 2.
Mercury sử dụng một tâm ngắm tĩnh cổ điển có màu sắc tùy chỉnh với thiết kế tối giản—có khoảng cách nhỏ, chiều dài ngắn và đường mảnh, không có chấm giữa hoặc viền. Cài đặt này đảm bảo khả năng nhìn thấy mục tiêu rõ ràng trong khi giảm thiểu sự phân tâm, giúp anh duy trì độ chính xác khi ngắm trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
Mercury sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tần số làm mới cao và các tính năng tập trung vào eSports. Anh đặt độ phân giải của mình là 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, chế độ kéo dãn và hiển thị toàn màn hình. Cấu hình này tối đa hóa tốc độ khung hình và phóng to mô hình người chơi, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp để cải thiện việc nhắm mục tiêu.
Mercury hiện đang chơi với chuột ZOWIE S2-DW Grey (chưa phát hành) kết hợp với miếng lót chuột ZOWIE G-TR. Sự kết hợp này được chọn vì khả năng theo dõi xuất sắc, tính nhất quán và khả năng kiểm soát, cho phép di chuyển chuột mượt mà và chính xác, điều rất quan trọng cho lối chơi FPS cạnh tranh.
Mercury ưu tiên hiệu suất và độ rõ nét bằng cách tắt V-Sync và G-Sync, đặt chi tiết shader và particle ở mức thấp, trong khi giữ chất lượng bóng toàn cầu và ánh sáng môi trường ở mức cao để tăng khả năng nhìn thấy. Anh cũng kích hoạt tăng độ tương phản của người chơi và sử dụng 8x MSAA cho anti-aliasing, cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và tốc độ khung hình cao, với giới hạn FPS trong trò chơi là 500.
Bàn phím hiện tại của Mercury là Razer Huntsman V3 Pro TKL 8KHz Green, cung cấp phản hồi nhanh và cảm giác nhấn phím tốt, cần thiết cho hành động nhanh. Về âm thanh, anh sử dụng tai nghe SONY INZONE H9 II, nổi tiếng với âm thanh trung thực cao và thoải mái, cho phép anh xác định vị trí địch chính xác qua âm thanh trong trò chơi.
Mercury đặt Black eQualizer của màn hình ở mức 12 và độ sáng màu ở mức 10, giúp làm sáng các khu vực tối và tăng cường độ tương phản màu sắc. Những điều chỉnh này giúp dễ dàng phát hiện đối thủ trong các góc tối hoặc các môi trường khó nhìn thấy, mang lại lợi thế đáng kể trong việc chơi cạnh tranh.
Mercury cấu hình viewmodel của mình với trường nhìn là 68, các độ lệch là 2.5 (X), 0 (Y), và -1.5 (Z), và tắt chuyển động của vũ khí. Những cài đặt này đặt vũ khí thấp hơn và xa hơn về một bên, tối đa hóa tầm nhìn của anh về thế giới trò chơi và giảm thiểu sự cản trở thị giác, điều này rất quan trọng cho nhận thức tình huống.
Sử dụng tai nghe SONY INZONE H9 II, Mercury tận hưởng âm thanh rõ ràng và định hướng, điều này rất cần thiết để phát hiện tiếng bước chân của kẻ địch và các tín hiệu môi trường. Kết hợp với cấu hình âm thanh trong trò chơi được tối ưu hóa, thiết lập này cho phép anh phản ứng nhanh chóng với thông tin âm thanh trong các trận đấu.
Hệ thống của Mercury được trang bị bộ xử lý Intel Core i9-12900K và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4080 Super. Sự kết hợp cao cấp này đảm bảo tốc độ khung hình cao và thời gian tải nhanh chóng, cho phép trò chơi mượt mà mà không bị giật hay lag, điều rất quan trọng để duy trì hiệu suất đỉnh cao trong Counter-Strike 2 cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày 
6.1
ChinaMercury

Cúp của người chơi

  • 2026
  • FISSURE Playground 1: winner
    2025
  • Asian Champions League 2025: winner
  • 2024
  • 2023
  • TYLOO
  • 2 năm 10 tháng

  • ChinaChina

  • AsiaAsia

  • 25 năm

  • гру 15, 2000

  • $105300

  • Trình khởi động