Mercury
Jingxiang Wang
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Mercury
Tất cả tin tứcThống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.115
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6283
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526.1
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.33.5
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Số hỗ trợ trên bản đồ
8.964.64
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Mirage
6.4
29
Nuke
6.2
18
Inferno
6.1
23
Ancient
5.9
24
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của Mercury
Mercury
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
38%
Trận đấu
54
70%
Bản đồ
112
68%
Vòng đấu
2320
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.6K50%
Bụng
67813%
Cánh tay
55511%
Chân
2314%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Mercury
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
70.57
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
5
Mirage
6.4
29
Nuke
6.2
18
Inferno
6.1
23
Ancient
5.9
24
Cache
0.0
1





