TYLOO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.02
3.35
Số lần giết mở
0.54
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6213
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
39561012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7826
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.964.64
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:17s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
83%
38%
Mirage
83%
29
15
3
65%
63%
Nuke
72%
18
4
12
62%
53%
Inferno
65%
23
19
2
57%
48%
Anubis
60%
5
0
16
61%
50%
Ancient
58%
24
0
23
51%
56%
Dust II
0%
0
51
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của TYLOO
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
38%
Trận đấu
54
70%
Bản đồ
112
68%
Vòng đấu
2320
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.52
77%
4/5
0.47
34%
Cài bom (tự cài)
0.32
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.04
52%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.02
3.35
Sát thương
364.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K22%
Ngực
11.6K48%
Bụng
3.5K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
83%
38%
Mirage
83%
29
15
3
65%
63%
Nuke
72%
18
4
12
62%
53%
Inferno
65%
23
19
2
57%
48%
Anubis
60%
5
0
16
61%
50%
Ancient
58%
24
0
23
51%
56%
Dust II
0%
0
51
0%
0%





