TYLOO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.5
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.518
0.5
Đấu súng
1.85
1.55
Chi phí giết
5949
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Số kill AK47 trên bản đồ
146.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
64.925.1
Điểm người chơi (vòng)
40561012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Chuỗi thắng vòng đấu
123
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Số kill AWP trên bản đồ
166.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
85.421.8
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
86%
22
12
3
66%
64%
Nuke
85%
13
3
8
64%
58%
Inferno
71%
17
13
2
58%
50%
Overpass
70%
10
6
0
56%
52%
Anubis
50%
2
0
13
75%
50%
Ancient
47%
19
0
13
48%
52%
Dust II
0%
0
37
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của TYLOO
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
50%
Trận đấu
38
74%
Bản đồ
85
68%
Vòng đấu
1787
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.52
76%
4/5
0.47
34%
Cài bom (tự cài)
0.32
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.10
52%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.5
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
380.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K22%
Ngực
9K47%
Bụng
2.7K14%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
8775%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
86%
22
12
3
66%
64%
Nuke
85%
13
3
8
64%
58%
Inferno
71%
17
13
2
58%
50%
Overpass
70%
10
6
0
56%
52%
Anubis
50%
2
0
13
75%
50%
Ancient
47%
19
0
13
48%
52%
Dust II
0%
0
37
0%
0%




