TYLOO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Số lần giết mở
0.525
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6424
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.5
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.45.1
Điểm người chơi (vòng)
37691012
Điểm người chơi (vòng)
36711012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
2
5
63%
31%
Mirage
75%
24
9
3
66%
58%
Inferno
57%
21
19
2
54%
48%
Ancient
57%
21
0
17
51%
51%
Anubis
50%
6
0
10
55%
49%
Nuke
46%
13
2
13
62%
46%
Dust II
0%
0
41
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của TYLOO
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
25%
Trận đấu
44
55%
Bản đồ
88
56%
Vòng đấu
1776
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
75%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.02
34%
Vòng súng ngắn
0.10
55%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
63%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Sát thương
357.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K23%
Ngực
8.6K48%
Bụng
2.5K14%
Cánh tay
2K11%
Chân
8175%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
2
5
63%
31%
Mirage
75%
24
9
3
66%
58%
Inferno
57%
21
19
2
54%
48%
Ancient
57%
21
0
17
51%
51%
Anubis
50%
6
0
10
55%
49%
Nuke
46%
13
2
13
62%
46%
Dust II
0%
0
41
0%
0%







