TYLOO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.52
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6294
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
17326.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.4
Tỷ lệ headshot
41%16%
Sát thương (tổng/vòng)
39674
Điểm người chơi (vòng)
36831012
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
81%
26
12
3
63%
62%
Nuke
76%
17
4
10
62%
55%
Anubis
75%
4
0
16
69%
52%
Inferno
71%
21
18
2
58%
50%
Overpass
58%
12
6
2
55%
50%
Ancient
50%
20
0
21
48%
54%
Dust II
0%
0
46
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của TYLOO
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
45%
Trận đấu
46
72%
Bản đồ
97
67%
Vòng đấu
2036
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.52
77%
4/5
0.48
33%
Cài bom (tự cài)
0.32
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.04
52%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
64%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
364.62
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K22%
Ngực
10.1K47%
Bụng
3K14%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
9685%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
81%
26
12
3
63%
62%
Nuke
76%
17
4
10
62%
55%
Anubis
75%
4
0
16
69%
52%
Inferno
71%
21
18
2
58%
50%
Overpass
58%
12
6
2
55%
50%
Ancient
50%
20
0
21
48%
54%
Dust II
0%
0
46
0%
0%




