Fessor

Frederik Sørensen

Cài đặt Fessor

Tải config Fessor 2026
Cài đặt và cấu hình của Chicken Coop Fessor, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40038%
Hz400015%
Độ nhạy1.61%
eDPI6402%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.6; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.37

0.31

Độ chính xác đấu súng %

56.3%

46%

Số lần bắn

15.42

12.28

Độ chính xác

14.3%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.53

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-01-30T05:26:30.212+00:00
Updated At2026-01-30T05:26:30.212+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

28322%

Ngực

59447%

Bụng

17013%

Cánh tay

15712%

Chân

685%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp50%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật20%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
V-SyncTắt45%
NVIDIA G-SyncTắt38%
Bóng độngTất cả38%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chế độ lọc kết cấuBilinear36%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt26%
Chi tiết shaderThấp51%
Chi tiết hạtThấp40%
Dải động cao (HDR)Chất lượng38%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)46%
Video
Chế độ tỷ lệStretched74%
Độ phân giải1280x96044%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer159%
Độ sống động màu1022%
DyAcPremium73%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lắc lưSai47%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.286

0.24

Sát thương AK47

28.87

24.98

Số lần giết AWP

0.003

0.081

Sát thương AWP

0.26

7.39

Số lần giết M4A1

0.12

0.114

Sát thương M4A1

14.42

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-freq 360 -novid -console -tickrate 128 -allow_third_party_software
Màu HUDHồng3%
Tỷ lệ HUD0.93%
Thu phóng bản đồ radar0.454%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm60%
Kích thước radar HUD1.21%
Radar đang xoay68%
Radar lấy người chơi làm trung tâm59%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết lập hiện tại của Fessor có độ nhạy chuột là 1.6 kết hợp với DPI 400, tạo ra eDPI 640. Độ nhạy tương đối thấp này là lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp, vì nó cho phép kiểm soát tốt hơn chuyển động của tâm ngắm, góp phần vào việc ngắm bắn chính xác hơn và cải thiện độ ổn định trong các cuộc đấu căng thẳng.
Fessor hiện đang sử dụng chuột Lamzu Maya X Black cùng với bàn di VAXEE PA FunSpark. Lamzu Maya X Black nổi tiếng với thiết kế nhẹ và tốc độ lấy mẫu cao, khi kết hợp với độ trượt mượt mà và ổn định của VAXEE PA FunSpark, mang lại cho Fessor một thiết lập linh hoạt và phản hồi nhanh, giúp thực hiện các chuyển động nhanh, chính xác và theo dõi tin cậy trong các trận đấu căng thẳng.
Fessor sử dụng kiểu tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách tối thiểu là -4, chiều dài và độ dày là 1, không có chấm giữa, tất cả đều có màu xanh lá cây sáng với độ mờ hoàn toàn. Thiết kế tâm ngắm gọn nhẹ và không gây cản trở này mang lại khả năng quan sát rõ ràng mà không làm rối màn hình, giúp nhanh chóng và chính xác khi nhắm mục tiêu trong khi vẫn giữ được sự tập trung vào hành động.
Fessor chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, chế độ kéo giãn và hiển thị toàn màn hình. Anh ưu tiên tốc độ khung hình cao bằng cách tắt V-Sync và đặt FPS trong trò chơi tối đa là 500, đồng thời giữ hầu hết các chi tiết đồ họa—như chi tiết shader và particle—ở mức thấp. Cấu hình này giảm thiểu sự phân tâm về hình ảnh và độ trễ đầu vào, đảm bảo trò chơi mượt mà và phản hồi nhanh với các mô hình người chơi rõ ràng.
Fessor sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng cấp độ cạnh tranh. Anh cải thiện độ rõ nét và khả năng phát hiện đối thủ bằng cách đặt DyAc ở mức Premium, độ sống động màu sắc là 10, bộ cân bằng đen là 15, và ánh sáng xanh thấp là 0. Các điều chỉnh này giúp làm nổi bật đối thủ trong các khu vực tối và giảm mệt mỏi thị giác trong các phiên chơi kéo dài.
Thiết lập radar của Fessor có kích thước HUD là 1.2, thu phóng bản đồ là 0.45, và xoay được kích hoạt, với radar luôn được đặt trọng tâm vào người chơi. Ngoài ra, anh bật hình dạng radar cùng với bảng điểm. Các cài đặt này cung cấp cho anh một cái nhìn tổng quan rộng và dễ đọc về bản đồ, giúp thu thập thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định tốt hơn trong các tình huống động.
Fessor được trang bị bàn phím Wooting 80HE Ghost và tai nghe Logitech G Pro X. Công nghệ đầu vào analog của Wooting 80HE Ghost cho phép kiểm soát chuyển động chính xác, trong khi Logitech G Pro X cung cấp âm thanh chất lượng cao, giúp Fessor diễn giải chính xác âm thanh trong trò chơi và giao tiếp hiệu quả với đồng đội.
Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong trò chơi, Fessor dựa vào tai nghe Logitech G Pro X, nổi tiếng với âm thanh định hướng rõ ràng và các hồ sơ âm thanh có thể tùy chỉnh. Tai nghe này đảm bảo rằng các tín hiệu quan trọng như tiếng bước chân, đặt bom và sử dụng tiện ích được nghe rõ ràng, mang lại cho anh lợi thế cạnh tranh trong việc phản ứng với hành động của đối thủ.
Fessor sử dụng các tùy chọn khởi động như '-freq 360', '-novid', '-console', '-tickrate 128', và '-allow_third_party_software'. Các lệnh này đặt màn hình của anh ấy ở 360Hz để có hình ảnh mượt mà, bỏ qua video giới thiệu để khởi động nhanh hơn, bật bảng điều khiển để nhập lệnh nhanh, đặt máy chủ ngoại tuyến thành 128 tick để thực hành nhất quán và cho phép tích hợp phần mềm của bên thứ ba, tất cả đều hợp lý hóa trải nghiệm của anh ấy và tối đa hóa khả năng phản hồi trong trò chơi.
Các cài đặt chuột trước đây của Fessor cho thấy anh từng sử dụng độ nhạy thấp hơn là 1 với DPI cao hơn là 800, tạo ra eDPI 800, trước khi chuyển sang độ nhạy hiện tại là 1.6 và DPI 400 (eDPI 640). Sự chuyển đổi này cho thấy sự tinh chỉnh liên tục trong thiết lập của anh để cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác, cuối cùng chọn một cấu hình hỗ trợ cả chuyển động nhanh và ngắm bắn chính xác, kiểm soát tốt.
Bình luận
Theo ngày