cs2-skin-english

biguzera

Rodrigo Bittencourt

Cài đặt biguzera

Tải config biguzera 2026
Cài đặt và cấu hình của paiN biguzera, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Hz100065%
DPI40036%
eDPI7001%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy1.750%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.75
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

54.1%

46%

Số lần bắn

14.25

12.28

Độ chính xác

15.2%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1.5
Khoảng cách-4
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương165
Alpha đã bậtCó
Alpha245
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-08-14T05:26:03.384+00:00
Updated At2026-08-14T05:26:03.384+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.9
Tỷ lệ kích thước chia tách0.4
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

70422%

Ngực

1.5K47%

Bụng

47515%

Cánh tay

36711%

Chân

1745%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chi tiết hạtKhông xác định50%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
V-SyncTắt45%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chi tiết shaderThấp52%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có10%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Video
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Độ sống động màu1311%
Black Equalizer1023%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lắc lư
Lệch X19%
Lệch Z-18%
Trường nhìn (FOV)609%
Lệch Y19%
Vị trí thiết lập sẵn113%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.253

0.24

Sát thương AK47

25.19

24.98

Số lần giết AWP

0.011

0.081

Sát thương AWP

1.35

7.39

Số lần giết M4A1

0.141

0.114

Sát thương M4A1

15.02

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
biguzera sử dụng độ nhạy chuột là 1.75 kết hợp với cài đặt DPI là 400, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 700. Sự kết hợp này tạo ra sự cân bằng giữa việc ngắm chính xác và di chuyển nhanh, được nhiều người chơi hàng đầu ưa chuộng vì khả năng mang lại sự nhất quán và kiểm soát khi đặt tâm ngắm trong các tình huống áp lực cao.
Màn hình chính của biguzera là ZOWIE XL2586X+, một màn hình có tốc độ làm mới cao được thiết kế cho thể thao điện tử. Anh ấy cài đặt Độ Sáng Màu ở mức 13, Black Equalizer ở mức 10 và giữ Low Blue Light ở mức 0. Những cài đặt này tăng cường khả năng nhìn thấy kẻ thù và phân biệt màu sắc trên màn hình, giúp anh ấy có lợi thế cạnh tranh bằng cách làm nổi bật các tín hiệu hình ảnh quan trọng trong khi chơi.
biguzera chọn tâm ngắm Classic Static với thiết kế tối giản: khoảng cách âm -4, chiều dài ngắn 1.5 và không có chấm trung tâm hay viền. Tâm ngắm sử dụng màu xanh lá cây sáng tùy chỉnh (RGB 0,255,165, Alpha 245), nổi bật so với hầu hết các môi trường trong trò chơi, cho phép ngắm chính xác mà không bị phân tâm thị giác.
biguzera sử dụng bàn phím Wooting 80HE Ghost và chuột ZOWIE EC1-DW Grey, cả hai đều được thiết kế cho độ trễ thấp và độ tin cậy cao. Đầu vào analog trên bàn phím Wooting cho phép chuyển động tinh tế, trong khi hình dạng công thái học và khả năng không dây của EC1-DW hỗ trợ các phiên chơi kéo dài với sự thoải mái và độ chính xác tối đa.
biguzera chạy trò chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng cấu hình kéo dãn. Anh ấy giảm thiểu hiệu ứng hình ảnh với cài đặt chi tiết shader và model/texture thấp, vô hiệu hóa V-Sync, và tăng độ tương phản của người chơi, tất cả kết hợp để tối đa hóa tốc độ khung hình và đảm bảo khả năng nhìn rõ đối thủ.
biguzera sử dụng trường nhìn viewmodel là 60 và bù trừ mô hình vũ khí đến -1.5 (X), 1 (Y), và -1 (Z), chọn vị trí cài sẵn 1. Viewmodel chặt chẽ, lệch trái này giảm thiểu sự che khuất của vũ khí, mang lại tầm nhìn rõ ràng hơn về môi trường và giúp dễ dàng phát hiện kẻ thù và phản ứng nhanh trong các cuộc đấu súng.
biguzera đặt tần số thăm dò chuột ở mức 1000 Hz, đảm bảo theo dõi nhanh chóng và chính xác các chuyển động của chuột. Độ nhạy Windows của anh ấy được đặt ở giá trị mặc định là 6, đảm bảo đầu vào 1:1 mà không có bất kỳ sự tăng tốc hay giảm tốc nào, duy trì sự nhất quán giữa trải nghiệm trên desktop và trong trò chơi.
biguzera sử dụng tai nghe JBL Quantum 400, một mẫu nổi tiếng với âm thanh vòm sống động và tái tạo âm thanh rõ ràng. Tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ thù và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác, điều này rất cần thiết để có được lợi thế chiến thuật trong thi đấu.
Sự chuyển đổi gần đây của biguzera sang chuột ZOWIE EC1-DW Grey và bàn phím Wooting 80HE Ghost cho thấy sự tập trung vào hiệu suất không dây tiên tiến và công nghệ đầu vào analog. Những thay đổi này phản ánh sự theo đuổi các tiến bộ mới nhất trong phần cứng chơi game, có thể mang lại những cải tiến nhỏ nhưng ý nghĩa trong khả năng phản hồi và kiểm soát chuyển động.
biguzera sử dụng tâm ngắm màu xanh lá cây sáng tùy chỉnh (RGB 0,255,165) với độ mờ cao (Alpha 245). Sắc thái cụ thể này nổi bật so với nhiều nền bản đồ và mô hình người chơi, giảm nguy cơ mất dấu tâm ngắm trong những khoảnh khắc hỗn loạn và hỗ trợ việc nhanh chóng xác định mục tiêu.
Bình luận
Theo ngày 
6.0
Brazilbiguzera

Cúp của người chơi

  • 2026
  • 2024
  • 2023
  • paiN
  • 7 năm 8 tháng

  • BrazilBrazil

  • South AmericaSouth America

  • 29 năm

  • лют 18, 1997

  • $207588

  • Trình khởi động