paiN
paiN Gaming, paiN
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.521
0.5
Đấu súng
1.6
1.55
Chi phí giết
6430
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
144.4
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Sát thương (tổng/vòng)
42874
Số đạn (tổng/vòng)
9015
Số đạn (tổng/vòng)
9415
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
4
6
50%
65%
Nuke
63%
30
25
0
57%
53%
Mirage
53%
15
4
4
64%
39%
Dust II
47%
15
2
6
59%
42%
Inferno
38%
13
2
10
49%
45%
Ancient
0%
0
37
0%
0%
Cache
0%
6
0
8
36%
41%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của paiN
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
42
50%
Bản đồ
96
50%
Vòng đấu
1981
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
74%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.03
48%
Vòng súng ngắn
0.10
44%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
357.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K22%
Ngực
9.4K47%
Bụng
3K15%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
4
6
50%
65%
Nuke
63%
30
25
0
57%
53%
Mirage
53%
15
4
4
64%
39%
Dust II
47%
15
2
6
59%
42%
Inferno
38%
13
2
10
49%
45%
Ancient
0%
0
37
0%
0%
Cache
0%
6
0
8
36%
41%




