HObbit
Abay Khasenov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
5904
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Số đạn (tổng/vòng)
10015
Clutch (kẻ địch)
3
Khói ném trên bản đồ
3713.9368
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.74.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.13.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
10926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
12
Dust II
6.4
9
Inferno
6.3
9
Anubis
6.0
3
Mirage
5.7
8
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của HObbit
HObbit
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
20
60%
Bản đồ
48
54%
Vòng đấu
1039
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
40019%
Ngực
1K49%
Bụng
33816%
Cánh tay
24411%
Chân
1055%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HObbit
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
78.44
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
12
Dust II
6.4
9
Inferno
6.3
9
Anubis
6.0
3
Mirage
5.7
8
Cache
0.0
2



