HObbit
Abay Khasenov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.093
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6214
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.36.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10326.1
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.5
Khói ném trên bản đồ
1413.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.3
8
Inferno
5.8
5
Mirage
5.7
6
Cache
5.3
3
Dust II
5.3
5
Anubis
4.4
3
Lịch sử chuyển nhượng của HObbit
HObbit
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
12
67%
Bản đồ
30
53%
Vòng đấu
662
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
26717%
Ngực
72347%
Bụng
27718%
Cánh tay
19413%
Chân
886%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HObbit
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
71.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.3
8
Inferno
5.8
5
Mirage
5.7
6
Cache
5.3
3
Dust II
5.3
5
Anubis
4.4
3




