HObbit
Abay Khasenov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5361
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Điểm người chơi (vòng)
42361011
Multikill x-
4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.84.4
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Điểm người chơi (vòng)
37551011
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.4
6
Anubis
7.2
2
Dust II
6.8
8
Inferno
6.6
10
Ancient
6.4
9
Mirage
6.1
4
Lịch sử chuyển nhượng của HObbit
HObbit
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
17
53%
Bản đồ
39
56%
Vòng đấu
835
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
32620%
Ngực
83050%
Bụng
24215%
Cánh tay
17311%
Chân
744%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HObbit
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
85.69
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
7.4
6
Anubis
7.2
2
Dust II
6.8
8
Inferno
6.6
10
Ancient
6.4
9
Mirage
6.1
4




