1win
1win Team
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6482
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.311.7
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:32s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.084.651
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
0
23
52%
58%
Dust II
62%
34
24
2
55%
48%
Cache
62%
13
2
1
52%
54%
Ancient
54%
24
5
6
57%
46%
Mirage
50%
20
6
2
59%
44%
Anubis
35%
17
3
8
39%
55%
Nuke
0%
0
40
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 1win
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
102
54%
Vòng đấu
2191
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
74%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
100%
Hiệp phụ
0.04
44%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.18
41%
Vòng mua đầy đủ
0.67
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
358.63
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K22%
Ngực
10.5K48%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.5K12%
Chân
9975%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
0
23
52%
58%
Dust II
62%
34
24
2
55%
48%
Cache
62%
13
2
1
52%
54%
Ancient
54%
24
5
6
57%
46%
Mirage
50%
20
6
2
59%
44%
Anubis
35%
17
3
8
39%
55%
Nuke
0%
0
40
0%
0%





