1win
1win Team
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.519
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6350
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:08s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1813.9736
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
42.911.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
5811.4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9823
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
15
8
12
48%
56%
Dust II
65%
31
24
1
52%
55%
Anubis
60%
10
0
12
46%
65%
Overpass
59%
17
9
7
65%
42%
Mirage
58%
24
9
10
61%
45%
Ancient
43%
23
1
12
46%
50%
Nuke
0%
0
51
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 1win
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
52
58%
Bản đồ
119
57%
Vòng đấu
2553
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.54
73%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.30
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.05
56%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.67
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
361.81
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K22%
Ngực
11.4K48%
Bụng
3.3K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
15
8
12
48%
56%
Dust II
65%
31
24
1
52%
55%
Anubis
60%
10
0
12
46%
65%
Overpass
59%
17
9
7
65%
42%
Mirage
58%
24
9
10
61%
45%
Ancient
43%
23
1
12
46%
50%
Nuke
0%
0
51
0%
0%





