1win
1win Team
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.474
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6424
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.52
Số kill dao
11
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Điểm người chơi (vòng)
38551012
Ace của người chơi
1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
0
21
52%
58%
Dust II
65%
31
21
2
56%
50%
Cache
62%
13
2
1
52%
54%
Ancient
55%
22
5
6
58%
44%
Mirage
47%
19
6
2
60%
43%
Anubis
35%
17
3
6
44%
51%
Nuke
0%
0
36
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 1win
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
38
63%
Bản đồ
95
55%
Vòng đấu
2036
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
75%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.07
4%
Vòng force
0.18
41%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
360.4
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K22%
Ngực
9.8K48%
Bụng
3K14%
Cánh tay
2.4K12%
Chân
9515%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
0
21
52%
58%
Dust II
65%
31
21
2
56%
50%
Cache
62%
13
2
1
52%
54%
Ancient
55%
22
5
6
58%
44%
Mirage
47%
19
6
2
60%
43%
Anubis
35%
17
3
6
44%
51%
Nuke
0%
0
36
0%
0%





