1win
1win Team
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6474
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
19.44.4
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
67.625
Số giao dịch trên bản đồ
7.983.2952
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11322.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:53s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9226
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
8
1
0
54%
61%
Inferno
71%
7
2
19
49%
59%
Dust II
67%
33
23
2
53%
54%
Mirage
56%
25
10
3
61%
45%
Ancient
52%
25
5
7
55%
50%
Anubis
40%
15
2
12
41%
55%
Nuke
0%
0
47
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 1win
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
51
63%
Bản đồ
122
57%
Vòng đấu
2618
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
75%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.30
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.18
44%
Vòng mua đầy đủ
0.67
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
362.82
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K22%
Ngực
12.5K48%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.2K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
8
1
0
54%
61%
Inferno
71%
7
2
19
49%
59%
Dust II
67%
33
23
2
53%
54%
Mirage
56%
25
10
3
61%
45%
Ancient
52%
25
5
7
55%
50%
Anubis
40%
15
2
12
41%
55%
Nuke
0%
0
47
0%
0%




