OG
OG
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.5
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6132
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3513.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8926
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:57s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8626
Điểm người chơi (vòng)
38161012
Điểm người chơi (vòng)
44411012
Điểm người chơi (vòng)
41731012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
16
8
2
60%
53%
Ancient
57%
7
0
12
64%
42%
Mirage
55%
11
1
6
60%
44%
Nuke
43%
14
3
2
52%
44%
Inferno
36%
11
7
2
44%
49%
Cache
20%
5
2
7
45%
33%
Anubis
0%
0
26
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của OG
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
33
52%
Bản đồ
71
52%
Vòng đấu
1518
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.25
40%
Vòng mua đầy đủ
0.62
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
374.3
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K24%
Ngực
7.2K47%
Bụng
2K13%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7345%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
16
8
2
60%
53%
Ancient
57%
7
0
12
64%
42%
Mirage
55%
11
1
6
60%
44%
Nuke
43%
14
3
2
52%
44%
Inferno
36%
11
7
2
44%
49%
Cache
20%
5
2
7
45%
33%
Anubis
0%
0
26
0%
0%







