OG
OG
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.5
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6337
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:19s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9026
Khói ném trên bản đồ
3413.9736
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.46.3
Khói ném trên bản đồ
3213.9736
Số kill M4A4 trên bản đồ
143.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4011.4
Điểm người chơi (vòng)
44901012
Sát thương (tổng/vòng)
38274
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
7
1
59%
55%
Nuke
44%
9
2
5
47%
46%
Ancient
40%
10
0
9
54%
47%
Dust II
33%
9
0
12
58%
40%
Mirage
33%
3
0
14
62%
31%
Anubis
0%
0
25
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của OG
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
28
50%
Bản đồ
56
52%
Vòng đấu
1263
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.08
51%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.03
5%
Vòng force
0.24
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
363.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3K23%
Ngực
6.3K48%
Bụng
1.8K14%
Cánh tay
1.3K10%
Chân
6505%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
7
1
59%
55%
Nuke
44%
9
2
5
47%
46%
Ancient
40%
10
0
9
54%
47%
Dust II
33%
9
0
12
58%
40%
Mirage
33%
3
0
14
62%
31%
Anubis
0%
0
25
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





