OG
OG
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6185
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.811.4
Số giao dịch trên bản đồ
83.3077
Số đạn (tổng/vòng)
8416
Số kill HE trên bản đồ
21.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.33.5
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Số kill HE trên bản đồ
21.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
153.5
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
7
1
59%
55%
Overpass
62%
13
7
1
56%
54%
Nuke
57%
7
1
6
49%
49%
Ancient
36%
11
1
7
54%
46%
Mirage
33%
3
0
14
65%
28%
Dust II
25%
8
0
12
56%
40%
Anubis
0%
0
24
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của OG
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
27
52%
Bản đồ
52
52%
Vòng đấu
1162
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
71%
4/5
0.49
33%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.07
51%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.23
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
371.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K23%
Ngực
5.8K48%
Bụng
1.7K14%
Cánh tay
1.2K10%
Chân
5875%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
7
1
59%
55%
Overpass
62%
13
7
1
56%
54%
Nuke
57%
7
1
6
49%
49%
Ancient
36%
11
1
7
54%
46%
Mirage
33%
3
0
14
65%
28%
Dust II
25%
8
0
12
56%
40%
Anubis
0%
0
24
0%
0%





