adamb
Adam Ångström
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.095
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5950
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.816.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10626.1
Số kill M4A1 trên bản đồ
74.0586
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
25.24.5
Điểm người chơi (vòng)
41141012
Multikill x-
4
Sát thương (tổng/vòng)
39674
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
18
Ancient
6.4
16
Dust II
6.4
19
Inferno
6.1
15
Cache
6.0
17
Nuke
5.7
18
Lịch sử chuyển nhượng của adamb
adamb
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
21%
Trận đấu
51
63%
Bản đồ
110
59%
Vòng đấu
2370
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K22%
Ngực
2.7K49%
Bụng
72113%
Cánh tay
61111%
Chân
2495%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của adamb
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
73.19
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
18
Ancient
6.4
16
Dust II
6.4
19
Inferno
6.1
15
Cache
6.0
17
Nuke
5.7
18






