pr1metapz
Luca Voigt
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.061
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
6284
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
186.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
76.225
Số kill trên bản đồ
26.9815.9374
Số headshot trên bản đồ
190.3276
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.26.4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.0
5
Nuke
5.9
11
Mirage
5.9
11
Ancient
5.7
7
Dust II
5.7
14
Inferno
5.7
9
Lịch sử chuyển nhượng của pr1metapz
pr1metapz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
27
52%
Bản đồ
64
53%
Vòng đấu
1359
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64525%
Ngực
1.2K47%
Bụng
34513%
Cánh tay
27411%
Chân
1104%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của pr1metapz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
66.95
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.0
5
Nuke
5.9
11
Mirage
5.9
11
Ancient
5.7
7
Dust II
5.7
14
Inferno
5.7
9





