pr1metapz
Luca Voigt
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.063
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6910
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương (tổng/vòng)
39474
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.93.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.92
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
2
Mirage
6.0
18
Ancient
5.9
12
Inferno
5.9
15
Nuke
5.8
19
Dust II
5.7
17
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của pr1metapz
pr1metapz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
42
55%
Bản đồ
93
55%
Vòng đấu
1980
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
94024%
Ngực
1.9K47%
Bụng
53414%
Cánh tay
41811%
Chân
1835%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của pr1metapz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
62.68
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
2
Mirage
6.0
18
Ancient
5.9
12
Inferno
5.9
15
Nuke
5.8
19
Dust II
5.7
17
Cache
0.0
3




