cadiaN
Casper Møller
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.118
0.1
Đấu súng
0.18
0.31
Chi phí giết
6987
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Multikill x-
4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.43.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
19326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Điểm người chơi (vòng)
39931012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9622.9
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
14
Inferno
6.4
10
Nuke
6.0
8
Mirage
5.9
7
Ancient
5.9
12
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của cadiaN
cadiaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
33
45%
Bản đồ
67
51%
Vòng đấu
1457
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
37717%
Ngực
1.1K48%
Bụng
39218%
Cánh tay
26912%
Chân
1296%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của cadiaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
64.81
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
14
Inferno
6.4
10
Nuke
6.0
8
Mirage
5.9
7
Ancient
5.9
12
Cache
0.0
3



