cadiaN
Casper Møller
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7343
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3213.9368
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
23.54.4
Điểm người chơi (vòng)
43041012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.55
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.75
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
17
Inferno
6.3
12
Nuke
6.2
12
Mirage
6.1
9
Ancient
5.7
14
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của cadiaN
cadiaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
38
50%
Bản đồ
80
54%
Vòng đấu
1736
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
46717%
Ngực
1.3K48%
Bụng
46117%
Cánh tay
31212%
Chân
1465%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của cadiaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
71.11
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
17
Inferno
6.3
12
Nuke
6.2
12
Mirage
6.1
9
Ancient
5.7
14
Cache
0.0
3



