cadiaN
Casper Møller
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Số lần giết mở
0.112
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
6992
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.22
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
10526.1
Sát thương (tổng/vòng)
40674
Điểm người chơi (vòng)
46671012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.4
12
Inferno
6.1
11
Nuke
6.1
9
Mirage
6.0
4
Ancient
6.0
13
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của cadiaN
cadiaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
32
44%
Bản đồ
66
50%
Vòng đấu
1474
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
38217%
Ngực
1.1K48%
Bụng
38617%
Cánh tay
27012%
Chân
1306%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của cadiaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Sát thương
64.99
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.4
12
Inferno
6.1
11
Nuke
6.1
9
Mirage
6.0
4
Ancient
6.0
13
Cache
0.0
3



