arrozdoce
Rafael Wing
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.072
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6536
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.14.4
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.1
3
Inferno
5.9
3
Nuke
5.8
4
Ancient
5.8
6
Dust II
5.6
4
Anubis
5.3
4
Lịch sử chuyển nhượng của arrozdoce
arrozdoce
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
11
45%
Bản đồ
25
48%
Vòng đấu
516
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
24823%
Ngực
52949%
Bụng
15114%
Cánh tay
10710%
Chân
495%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của arrozdoce
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
61.49
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.1
3
Inferno
5.9
3
Nuke
5.8
4
Ancient
5.8
6
Dust II
5.6
4
Anubis
5.3
4







