HEROIC
teamheroic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.89
1.55
Chi phí giết
6174
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
40851012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.44.4
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
60.121.9
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
185.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
12
0
18
58%
52%
Dust II
60%
25
10
3
61%
44%
Mirage
59%
17
8
10
58%
46%
Nuke
56%
25
17
0
63%
41%
Inferno
52%
21
10
4
55%
54%
Cache
25%
4
0
7
38%
46%
Anubis
0%
0
44
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
47
55%
Bản đồ
108
57%
Vòng đấu
2308
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.49
76%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.89
100%
Hiệp phụ
0.04
46%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.20
39%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
369.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K22%
Ngực
11.4K47%
Bụng
3.5K15%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
12
0
18
58%
52%
Dust II
60%
25
10
3
61%
44%
Mirage
59%
17
8
10
58%
46%
Nuke
56%
25
17
0
63%
41%
Inferno
52%
21
10
4
55%
54%
Cache
25%
4
0
7
38%
46%
Anubis
0%
0
44
0%
0%







