HEROIC
teamheroic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Số lần giết mở
0.539
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6429
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Tỷ lệ headshot
38%16%
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.62
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3136
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
70%
20
5
8
65%
50%
Cache
63%
16
0
12
52%
55%
Inferno
60%
25
9
3
56%
54%
Nuke
60%
20
5
1
59%
48%
Dust II
59%
27
7
3
53%
54%
Mirage
47%
19
7
8
58%
41%
Anubis
0%
0
32
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
50
62%
Bản đồ
122
60%
Vòng đấu
2587
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.50
76%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Sát thương
370.3
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.2K23%
Ngực
12.7K47%
Bụng
3.6K13%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
70%
20
5
8
65%
50%
Cache
63%
16
0
12
52%
55%
Inferno
60%
25
9
3
56%
54%
Nuke
60%
20
5
1
59%
48%
Dust II
59%
27
7
3
53%
54%
Mirage
47%
19
7
8
58%
41%
Anubis
0%
0
32
0%
0%








