HEROIC
teamheroic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6283
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
156.1985
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4575
Số kill M4A1 trên bản đồ
134.1625
Số kill Galil trên bản đồ
31.8189
Số kill trên bản đồ
22.516.1524
Số kill trên bản đồ
22.516.1524
Sát thương (trung bình/vòng)
145.91783.9
Số kill mở trên bản đồ
6.452.7295
Số hỗ trợ trên bản đồ
8.554.5962
Vòng đấu nhanh (giây)
00:15s01:55s
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
78%
9
5
6
63%
42%
Inferno
57%
7
0
17
60%
45%
Mirage
53%
15
12
5
55%
47%
Dust II
44%
18
7
5
54%
43%
Nuke
44%
16
1
10
52%
42%
Ancient
44%
16
8
6
44%
54%
Train
33%
3
1
21
62%
32%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
33
42%
Bản đồ
80
48%
Vòng đấu
1729
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.47
74%
4/5
0.53
26%
Cài bom (tự cài)
0.24
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.23
39%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
367.29
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K22%
Ngực
8.2K49%
Bụng
2.5K15%
Cánh tay
1.7K10%
Chân
7725%






