HEROIC
teamheroic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Số lần giết mở
0.541
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6252
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.94
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
13526.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Số kill Galil trên bản đồ
51.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.46.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
74%
19
5
8
67%
50%
Inferno
63%
24
9
3
56%
56%
Cache
63%
16
0
12
52%
55%
Nuke
61%
18
5
1
59%
47%
Dust II
60%
25
7
3
54%
54%
Mirage
47%
19
7
8
58%
41%
Anubis
0%
0
32
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
47
64%
Bản đồ
116
61%
Vòng đấu
2454
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.50
77%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.03
58%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.21
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Sát thương
375.63
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K23%
Ngực
12.1K48%
Bụng
3.4K13%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
74%
19
5
8
67%
50%
Inferno
63%
24
9
3
56%
56%
Cache
63%
16
0
12
52%
55%
Nuke
61%
18
5
1
59%
47%
Dust II
60%
25
7
3
54%
54%
Mirage
47%
19
7
8
58%
41%
Anubis
0%
0
32
0%
0%








