HEROIC
teamheroic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.54
3.35
Số lần chết
3.07
3.35
Số lần giết mở
0.549
0.5
Đấu súng
1.88
1.55
Chi phí giết
6147
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Chuỗi thắng vòng đấu
112
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.65
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.54.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.43.9
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
68.525
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.45
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
16
5
10
62%
48%
Inferno
62%
21
10
3
58%
56%
Dust II
60%
25
8
3
57%
50%
Mirage
59%
17
7
8
59%
44%
Nuke
56%
16
7
1
59%
43%
Cache
55%
11
0
12
50%
56%
Anubis
0%
0
35
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HEROIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
41
63%
Bản đồ
102
60%
Vòng đấu
2160
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.50
76%
4/5
0.50
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.03
52%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.54
3.35
Số lần chết
3.07
3.35
Sát thương
381.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.2K23%
Ngực
10.6K47%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.6K12%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
16
5
10
62%
48%
Inferno
62%
21
10
3
58%
56%
Dust II
60%
25
8
3
57%
50%
Mirage
59%
17
7
8
59%
44%
Nuke
56%
16
7
1
59%
43%
Cache
55%
11
0
12
50%
56%
Anubis
0%
0
35
0%
0%








