Inner Circle
IC Esports, Inner Circle Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.47
3.35
Số lần chết
3.03
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6295
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.84.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
31.36.4
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Điểm người chơi (vòng)
36261012
Điểm người chơi (vòng)
36531012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
75%
50%
Dust II
76%
25
19
2
59%
59%
Ancient
60%
25
9
5
50%
56%
Nuke
57%
14
1
19
66%
38%
Mirage
44%
27
11
3
55%
49%
Anubis
42%
12
2
3
53%
39%
Inferno
0%
0
42
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Inner Circle
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
42
62%
Bản đồ
96
57%
Vòng đấu
2086
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
74%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.49
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.47
3.35
Số lần chết
3.03
3.35
Sát thương
378.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K22%
Ngực
10.5K48%
Bụng
3.3K15%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
75%
50%
Dust II
76%
25
19
2
59%
59%
Ancient
60%
25
9
5
50%
56%
Nuke
57%
14
1
19
66%
38%
Mirage
44%
27
11
3
55%
49%
Anubis
42%
12
2
3
53%
39%
Inferno
0%
0
42
0%
0%




