Inner Circle
IC Esports, Inner Circle Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6318
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0593
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.73.5
Số kill Galil trên bản đồ
81.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.26.4
Khói ném trên bản đồ
2813.9091
Số kill AK47 trên bản đồ
206.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
61.525
Điểm người chơi (vòng)
37581012
Ace của người chơi
1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
18
14
2
57%
57%
Cache
67%
6
0
5
62%
45%
Ancient
63%
16
5
10
56%
53%
Nuke
58%
12
1
13
68%
39%
Anubis
56%
9
2
3
53%
54%
Mirage
45%
20
7
4
54%
51%
Inferno
0%
0
34
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Inner Circle
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
25%
Trận đấu
38
66%
Bản đồ
81
59%
Vòng đấu
1774
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.50
75%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.51
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.67
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
364.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K22%
Ngực
8.7K47%
Bụng
2.8K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
8625%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
18
14
2
57%
57%
Cache
67%
6
0
5
62%
45%
Ancient
63%
16
5
10
56%
53%
Nuke
58%
12
1
13
68%
39%
Anubis
56%
9
2
3
53%
54%
Mirage
45%
20
7
4
54%
51%
Inferno
0%
0
34
0%
0%





