zeRRoFIX
Eduard Petrovskyi
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.066
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6695
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Tỷ lệ headshot
46%16%
Điểm người chơi (vòng)
36051012
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
37261012
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
22
Mirage
6.1
26
Nuke
5.9
12
Anubis
5.8
10
Ancient
5.6
21
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của zeRRoFIX
zeRRoFIX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
101
56%
Vòng đấu
2196
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K22%
Ngực
2.3K48%
Bụng
72515%
Cánh tay
48410%
Chân
2315%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của zeRRoFIX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
70.35
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
22
Mirage
6.1
26
Nuke
5.9
12
Anubis
5.8
10
Ancient
5.6
21
Cache
0.0
2



