zeRRoFIX
Eduard Petrovskyi
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6430
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.611.6
Sát thương HE (tổng/vòng)
10326.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.94.4
Multikill x-
4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.83.5
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
27
Mirage
6.1
26
Anubis
5.9
8
Ancient
5.9
22
Nuke
5.8
11
Lịch sử chuyển nhượng của zeRRoFIX
zeRRoFIX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
45
58%
Bản đồ
105
56%
Vòng đấu
2315
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.4K48%
Bụng
78216%
Cánh tay
50010%
Chân
2475%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của zeRRoFIX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
73.5
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
27
Mirage
6.1
26
Anubis
5.9
8
Ancient
5.9
22
Nuke
5.8
11



