Flierax
Artem Khioara
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.2
0.31
Chi phí giết
7281
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
15426
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.26.4
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.054.64
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
2
Anubis
6.9
19
Ancient
6.7
20
Mirage
6.6
23
Dust II
6.5
27
Cache
6.5
6
Nuke
6.5
20
Lịch sử chuyển nhượng của Flierax
Flierax
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
53
53%
Bản đồ
120
53%
Vòng đấu
2637
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
67516%
Ngực
2.1K49%
Bụng
72217%
Cánh tay
49712%
Chân
2416%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Flierax
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
75.4
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
2
Anubis
6.9
19
Ancient
6.7
20
Mirage
6.6
23
Dust II
6.5
27
Cache
6.5
6
Nuke
6.5
20





