Flierax
Artem Khioara
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.134
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
7299
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.83.5
Số kill AWP trên bản đồ
156.067
Sát thương (tổng/vòng)
44574
Điểm người chơi (vòng)
36981012
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
15326.1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.63.5
Điểm người chơi (vòng)
39511012
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
22
Inferno
6.9
2
Nuke
6.7
15
Mirage
6.7
16
Ancient
6.7
17
Dust II
6.4
24
Cache
6.3
8
Lịch sử chuyển nhượng của Flierax
Flierax
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
107
53%
Vòng đấu
2310
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
58216%
Ngực
1.8K50%
Bụng
63117%
Cánh tay
44212%
Chân
2025%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Flierax
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
73.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
22
Inferno
6.9
2
Nuke
6.7
15
Mirage
6.7
16
Ancient
6.7
17
Dust II
6.4
24
Cache
6.3
8





