Flierax
Artem Khioara
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.105
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7029
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Số giao dịch trên bản đồ
8.973.2952
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Điểm người chơi (vòng)
42261012
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill AWP trên bản đồ
146.0869
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
17
Dust II
6.3
18
Anubis
6.1
7
Ancient
6.1
12
Nuke
6.1
10
Lịch sử chuyển nhượng của Flierax
Flierax
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
29
31%
Bản đồ
70
41%
Vòng đấu
1545
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
33116%
Ngực
99848%
Bụng
37318%
Cánh tay
25912%
Chân
1336%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Flierax
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
73.73
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
17
Dust II
6.3
18
Anubis
6.1
7
Ancient
6.1
12
Nuke
6.1
10




