Flierax
Artem Khioara
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.124
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6752
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
61.421.9
Số kill AWP trên bản đồ
146.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
66.321.9
Điểm người chơi (vòng)
35421012
Multikill x-
4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.94.4
Số kill AWP trên bản đồ
186.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
77.721.9
Số kill AWP trên bản đồ
136.0869
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.9
1
Anubis
6.9
11
Mirage
6.7
18
Ancient
6.3
9
Nuke
6.3
12
Dust II
6.2
15
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của Flierax
Flierax
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
30
40%
Bản đồ
70
47%
Vòng đấu
1490
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
34717%
Ngực
1K48%
Bụng
36918%
Cánh tay
26313%
Chân
1176%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Flierax
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
76.34
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.9
1
Anubis
6.9
11
Mirage
6.7
18
Ancient
6.3
9
Nuke
6.3
12
Dust II
6.2
15
Cache
0.0
1




