decenty
Lucas Bacelar
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.48
0.67
Số lần giết mở
0.082
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
5547
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.711.6
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Số kill dao
11
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.73.5
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Sát thương HE (tổng/vòng)
12526.1
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.725
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
28
Nuke
6.4
23
Mirage
6.4
29
Dust II
6.4
25
Anubis
6.3
8
Cache
0.0
8
Lịch sử chuyển nhượng của decenty
decenty
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
36%
Trận đấu
51
73%
Bản đồ
127
64%
Vòng đấu
2771
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K22%
Ngực
3.1K47%
Bụng
97715%
Cánh tay
74511%
Chân
3125%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của decenty
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.48
0.67
Sát thương
60.89
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
28
Nuke
6.4
23
Mirage
6.4
29
Dust II
6.4
25
Anubis
6.3
8
Cache
0.0
8





