decenty
Lucas Bacelar
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.119
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5430
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.4
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.53.9
Số kill AK47 trên bản đồ
126.1985
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
6325.1
Điểm người chơi (vòng)
35191011
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.2267
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.6
3
Mirage
6.6
17
Dust II
6.6
2
Inferno
6.5
19
Ancient
6.3
15
Nuke
6.2
20
Overpass
5.8
5
Lịch sử chuyển nhượng của decenty
decenty
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
38
47%
Bản đồ
88
47%
Vòng đấu
1853
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87219%
Ngực
2.2K49%
Bụng
69915%
Cánh tay
50611%
Chân
2696%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của decenty
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
82.75
73.56









