Legacy
Legacy, Lgc, 00Nation
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.519
0.5
Đấu súng
1.56
1.55
Chi phí giết
6448
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
6021.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:15s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5426
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8915
Sát thương (tổng/vòng)
39374
Điểm người chơi (vòng)
58051012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
76%
21
16
8
64%
50%
Inferno
68%
22
10
4
55%
51%
Dust II
58%
31
13
2
53%
49%
Nuke
56%
18
1
16
60%
44%
Ancient
54%
24
11
15
51%
58%
Anubis
50%
2
1
47
50%
42%
Cache
50%
2
0
2
46%
62%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Legacy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
49
63%
Bản đồ
113
60%
Vòng đấu
2432
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
74%
4/5
0.47
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
63%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.22
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
357.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K20%
Ngực
12K47%
Bụng
4.3K17%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.5K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
76%
21
16
8
64%
50%
Inferno
68%
22
10
4
55%
51%
Dust II
58%
31
13
2
53%
49%
Nuke
56%
18
1
16
60%
44%
Ancient
54%
24
11
15
51%
58%
Anubis
50%
2
1
47
50%
42%
Cache
50%
2
0
2
46%
62%







