Legacy
Legacy, Lgc, 00Nation
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.541
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6252
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Điểm người chơi (vòng)
36881012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.4
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
37
0%
0%
Mirage
79%
19
14
3
66%
48%
Inferno
75%
16
6
4
54%
54%
Nuke
67%
15
1
12
61%
46%
Dust II
56%
25
11
1
56%
46%
Ancient
41%
22
8
12
48%
50%
Cache
33%
3
0
5
42%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Legacy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
42
60%
Bản đồ
93
59%
Vòng đấu
2000
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
73%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.03
64%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.04
2%
Vòng force
0.22
37%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
369.89
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K20%
Ngực
9.8K47%
Bụng
3.5K16%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1.2K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
37
0%
0%
Mirage
79%
19
14
3
66%
48%
Inferno
75%
16
6
4
54%
54%
Nuke
67%
15
1
12
61%
46%
Dust II
56%
25
11
1
56%
46%
Ancient
41%
22
8
12
48%
50%
Cache
33%
3
0
5
42%
44%








