Legacy
Legacy, Lgc, 00Nation
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.09
3.35
Số lần giết mở
0.559
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6177
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.93.5
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.65
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.516.2
Số kill trên bản đồ
23.9715.9374
Số headshot trên bản đồ
15.980.3276
Số đạn (tổng/vòng)
9615
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
78%
23
16
3
64%
50%
Inferno
74%
19
7
4
54%
58%
Nuke
61%
18
1
14
60%
45%
Dust II
57%
28
13
2
56%
47%
Ancient
52%
25
12
15
52%
55%
Anubis
50%
2
1
45
50%
42%
Cache
50%
2
0
5
46%
62%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Legacy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
47
64%
Bản đồ
110
60%
Vòng đấu
2334
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
74%
4/5
0.47
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.03
70%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.04
3%
Vòng force
0.23
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.09
3.35
Sát thương
377.05
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.9K20%
Ngực
11.7K47%
Bụng
4.1K17%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.5K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
78%
23
16
3
64%
50%
Inferno
74%
19
7
4
54%
58%
Nuke
61%
18
1
14
60%
45%
Dust II
57%
28
13
2
56%
47%
Ancient
52%
25
12
15
52%
55%
Anubis
50%
2
1
45
50%
42%
Cache
50%
2
0
5
46%
62%







