Legacy
Legacy, Lgc, 00Nation
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.522
0.5
Đấu súng
1.54
1.55
Chi phí giết
6506
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:58s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Sát thương đồng đội
1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.44.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:13s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8026
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
82%
17
12
6
64%
53%
Inferno
65%
20
8
3
56%
48%
Dust II
60%
25
12
2
54%
50%
Nuke
53%
15
1
12
58%
46%
Ancient
53%
19
9
13
50%
58%
Anubis
50%
2
1
37
50%
42%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Legacy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
40
63%
Bản đồ
94
60%
Vòng đấu
2033
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
75%
4/5
0.47
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.04
63%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.22
40%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
362.07
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K20%
Ngực
10K47%
Bụng
3.6K17%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1.3K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
82%
17
12
6
64%
53%
Inferno
65%
20
8
3
56%
48%
Dust II
60%
25
12
2
54%
50%
Nuke
53%
15
1
12
58%
46%
Ancient
53%
19
9
13
50%
58%
Anubis
50%
2
1
37
50%
42%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%







