Legacy
Legacy, Lgc, 00Nation
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.55
1.55
Chi phí giết
6500
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:27s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7026
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Điểm người chơi (vòng)
36471012
Ace của người chơi
1
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9722.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
14626.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
79%
19
14
8
64%
51%
Inferno
68%
22
10
3
55%
51%
Dust II
62%
29
13
2
54%
50%
Nuke
59%
17
1
15
59%
46%
Ancient
52%
23
11
15
51%
57%
Anubis
50%
2
1
45
50%
42%
Cache
50%
2
0
2
46%
62%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Legacy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
48
65%
Bản đồ
110
61%
Vòng đấu
2371
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
74%
4/5
0.47
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
63%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
358.51
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K20%
Ngực
11.7K47%
Bụng
4.2K17%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.5K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
79%
19
14
8
64%
51%
Inferno
68%
22
10
3
55%
51%
Dust II
62%
29
13
2
54%
50%
Nuke
59%
17
1
15
59%
46%
Ancient
52%
23
11
15
51%
57%
Anubis
50%
2
1
45
50%
42%
Cache
50%
2
0
2
46%
62%







