VINI
Vinicius Figueiredo
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6224
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.33.5
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.13.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.82
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9222.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Số kill HE trên bản đồ
31.1132
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
27
Mirage
5.9
27
Nuke
5.8
22
Anubis
5.8
8
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
6
Lịch sử chuyển nhượng của VINI
VINI
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2021
2018
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
38%
Trận đấu
48
71%
Bản đồ
120
63%
Vòng đấu
2643
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K17%
Ngực
3K49%
Bụng
98116%
Cánh tay
71812%
Chân
3416%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của VINI
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
76.13
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
27
Mirage
5.9
27
Nuke
5.8
22
Anubis
5.8
8
Dust II
5.8
24
Cache
0.0
6






