Fluxo
Fluxo, FLUX, Fluxo W7M
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.532
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6294
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
12326.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương USP (trung bình/vòng)
155
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.44.4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
58%
19
9
9
53%
53%
Anubis
58%
12
6
9
49%
52%
Inferno
50%
14
8
6
50%
50%
Mirage
50%
12
2
10
62%
44%
Nuke
44%
25
7
5
53%
46%
Ancient
18%
11
4
9
50%
35%
Overpass
0%
0
39
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fluxo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
38
45%
Bản đồ
84
45%
Vòng đấu
1765
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
70%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.04
39%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.19
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
387.27
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K21%
Ngực
8.7K48%
Bụng
2.8K16%
Cánh tay
2K11%
Chân
8485%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
58%
19
9
9
53%
53%
Anubis
58%
12
6
9
49%
52%
Inferno
50%
14
8
6
50%
50%
Mirage
50%
12
2
10
62%
44%
Nuke
44%
25
7
5
53%
46%
Ancient
18%
11
4
9
50%
35%
Overpass
0%
0
39
0%
0%





