Fluxo
Fluxo, FLUX, Fluxo W7M
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Số lần giết mở
0.492
0.5
Đấu súng
1.85
1.55
Chi phí giết
6226
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:19s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Tự sát
1
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.96.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
63%
16
3
11
64%
50%
Cache
60%
5
0
4
56%
51%
Dust II
59%
27
11
8
52%
53%
Nuke
58%
33
15
5
59%
50%
Inferno
44%
18
8
8
48%
46%
Anubis
42%
12
7
16
43%
48%
Ancient
29%
7
2
23
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fluxo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
48
54%
Bản đồ
109
52%
Vòng đấu
2302
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.57
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.43
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Sát thương
374.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K23%
Ngực
11.2K47%
Bụng
3.5K15%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
63%
16
3
11
64%
50%
Cache
60%
5
0
4
56%
51%
Dust II
59%
27
11
8
52%
53%
Nuke
58%
33
15
5
59%
50%
Inferno
44%
18
8
8
48%
46%
Anubis
42%
12
7
16
43%
48%
Ancient
29%
7
2
23
47%
35%






