Fluxo
Fluxo, FLUX, Fluxo W7M
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6338
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
9115
Sát thương đồng đội
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.84.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Độ chính xác bắn (%)
40%18%
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.45
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
16
2
11
65%
51%
Nuke
60%
35
18
4
59%
50%
Cache
60%
5
0
5
56%
51%
Dust II
58%
26
11
9
52%
53%
Inferno
41%
17
7
8
50%
46%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fluxo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
51
55%
Bản đồ
115
53%
Vòng đấu
2427
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.04
53%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
370.08
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K23%
Ngực
11.8K47%
Bụng
3.6K15%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
16
2
11
65%
51%
Nuke
60%
35
18
4
59%
50%
Cache
60%
5
0
5
56%
51%
Dust II
58%
26
11
9
52%
53%
Inferno
41%
17
7
8
50%
46%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%






