Fluxo

FluxoFLUXFluxo W7M

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

6

6.27

Số lần giết

3.28

3.35

Số lần chết

3.2

3.35

Số lần giết mở

0.499

0.5

Đấu súng

1.71

1.55

Chi phí giết

6422

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số giao dịch trên bản đồ

  •  Dust II

11.523.2952

Sát thương (trung bình/vòng)

  •  Dust II

149.41759.9

Sát thương (trung bình/vòng)

  •  Dust II

145.41759.9

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:000s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:000s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:000s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:000s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:33s01:56s

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Dust II

60074

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Dust II

160774

Bản đồ 6 tháng qua

Dust II

58%

19

w
l
w
l
l

9

9

53%

52%

Anubis

58%

12

fb
w
w
l
w

6

9

49%

52%

Inferno

50%

14

w
l
w
l
l

8

6

50%

50%

Mirage

50%

12

w
l
w
fb
w

2

10

62%

44%

Nuke

44%

25

w
l
l
l
w

7

5

53%

46%

Ancient

18%

11

l
l
l
fb
fb

4

9

50%

35%

Overpass

0%

fb
fb
fb
fb
fb

0

39

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua