Fluxo
Fluxo, FLUX, Fluxo W7M
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.07
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.89
1.55
Chi phí giết
6139
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Số kill AWP trên bản đồ
146.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
66.621.9
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.45
Số kill mở trên bản đồ
7.032.7018
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
65%
17
2
11
63%
51%
Nuke
61%
36
18
4
60%
51%
Cache
60%
5
0
5
56%
51%
Dust II
59%
27
11
9
52%
54%
Inferno
41%
17
7
8
50%
46%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fluxo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
52
56%
Bản đồ
118
53%
Vòng đấu
2486
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.04
53%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.07
3.35
Sát thương
376.54
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K23%
Ngực
12.1K47%
Bụng
3.7K15%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
65%
17
2
11
63%
51%
Nuke
61%
36
18
4
60%
51%
Cache
60%
5
0
5
56%
51%
Dust II
59%
27
11
9
52%
54%
Inferno
41%
17
7
8
50%
46%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%






