Fluxo
Fluxo, FLUX, Fluxo W7M
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6233
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:03s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4426
Khói ném trên bản đồ
1313.9368
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.45
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.54.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
65%
17
2
10
63%
51%
Nuke
63%
35
18
4
60%
51%
Dust II
56%
27
11
9
52%
52%
Cache
50%
6
0
5
54%
48%
Inferno
47%
17
6
8
51%
47%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fluxo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
53
55%
Bản đồ
121
53%
Vòng đấu
2539
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.04
53%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
370.83
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K23%
Ngực
12.3K47%
Bụng
3.8K15%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
65%
17
2
10
63%
51%
Nuke
63%
35
18
4
60%
51%
Dust II
56%
27
11
9
52%
52%
Cache
50%
6
0
5
54%
48%
Inferno
47%
17
6
8
51%
47%
Anubis
38%
13
7
15
42%
49%
Ancient
17%
6
1
26
47%
35%






