9z
9z, 9zTeam
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6476
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.116.1
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
60.521.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.65.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
59%
22
8
1
52%
50%
Ancient
56%
9
1
13
57%
48%
Nuke
53%
19
11
6
60%
36%
Cache
50%
4
1
3
58%
49%
Inferno
47%
15
3
8
53%
47%
Mirage
44%
16
0
14
57%
41%
Anubis
0%
1
0
30
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9z
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
37
54%
Bản đồ
84
54%
Vòng đấu
1830
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.25
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.19
39%
Vòng mua đầy đủ
0.67
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
359.35
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K24%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.4K13%
Cánh tay
1.9K10%
Chân
7904%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
59%
22
8
1
52%
50%
Ancient
56%
9
1
13
57%
48%
Nuke
53%
19
11
6
60%
36%
Cache
50%
4
1
3
58%
49%
Inferno
47%
15
3
8
53%
47%
Mirage
44%
16
0
14
57%
41%
Anubis
0%
1
0
30
0%
0%








