9z
9z, 9zTeam
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.513
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6645
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.5
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.24
Khói ném trên bản đồ
2713.9091
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.76.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.63.5
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
52%
21
7
1
50%
49%
Inferno
50%
18
3
7
51%
45%
Ancient
50%
8
1
11
57%
48%
Mirage
44%
18
0
12
57%
40%
Nuke
43%
21
8
6
57%
36%
Cache
33%
6
1
3
53%
47%
Anubis
0%
0
27
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9z
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
44
48%
Bản đồ
100
49%
Vòng đấu
2152
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.04
49%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.20
37%
Vòng mua đầy đủ
0.66
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
344.53
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.2K24%
Ngực
10.2K48%
Bụng
2.8K13%
Cánh tay
2.2K10%
Chân
9284%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
52%
21
7
1
50%
49%
Inferno
50%
18
3
7
51%
45%
Ancient
50%
8
1
11
57%
48%
Mirage
44%
18
0
12
57%
40%
Nuke
43%
21
8
6
57%
36%
Cache
33%
6
1
3
53%
47%
Anubis
0%
0
27
0%
0%








