HooXi
Rasmus Nielsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.076
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
7328
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5226
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.8
9
Ancient
5.6
22
Nuke
5.5
15
Dust II
5.2
19
Mirage
5.2
14
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của HooXi
HooXi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
41
59%
Bản đồ
94
53%
Vòng đấu
1987
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
82722%
Ngực
1.7K46%
Bụng
53815%
Cánh tay
43512%
Chân
1915%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HooXi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
59.92
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.8
9
Ancient
5.6
22
Nuke
5.5
15
Dust II
5.2
19
Mirage
5.2
14
Cache
0.0
4





