HooXi
Rasmus Nielsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.069
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6935
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2613.9091
Điểm người chơi (vòng)
36141012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.74.5
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Khói ném trên bản đồ
3113.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
2
Inferno
5.9
12
Cache
5.8
13
Nuke
5.5
17
Mirage
5.4
11
Ancient
5.4
23
Dust II
5.0
11
Lịch sử chuyển nhượng của HooXi
HooXi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
38
55%
Bản đồ
93
51%
Vòng đấu
2026
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
85923%
Ngực
1.7K45%
Bụng
53615%
Cánh tay
40511%
Chân
2076%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HooXi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
59.24
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
2
Inferno
5.9
12
Cache
5.8
13
Nuke
5.5
17
Mirage
5.4
11
Ancient
5.4
23
Dust II
5.0
11






