jabbi
Jakob Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.084
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5828
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Số headshot trên bản đồ
14.940.3276
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:28s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.43.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
10426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.7
5
Mirage
6.6
11
Dust II
6.4
10
Ancient
6.3
18
Nuke
5.9
12
Inferno
5.8
9
Anubis
4.2
1
Lịch sử chuyển nhượng của jabbi
jabbi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
31
52%
Bản đồ
71
48%
Vòng đấu
1549
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
90028%
Ngực
1.5K48%
Bụng
35211%
Cánh tay
33210%
Chân
963%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của jabbi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
68.06
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.7
5
Mirage
6.6
11
Dust II
6.4
10
Ancient
6.3
18
Nuke
5.9
12
Inferno
5.8
9
Anubis
4.2
1



