jabbi
Jakob Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.47
0.31
Chi phí giết
5597
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.14.4
Số headshot (tổng/bản đồ)
268
Số kill AK47 trên bản đồ
186.1985
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
101.425.1
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.96.3
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.1625
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
60.816.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
11
Overpass
6.4
11
Mirage
6.2
16
Inferno
5.9
16
Nuke
5.8
24
Train
5.7
6
Dust II
5.4
6
Lịch sử chuyển nhượng của jabbi
jabbi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
39
44%
Bản đồ
90
44%
Vòng đấu
1919
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K30%
Ngực
1.6K46%
Bụng
40811%
Cánh tay
3409%
Chân
1394%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của jabbi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
79.68
73.56






