jabbi
Jakob Nygaard
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.48
0.31
Chi phí giết
5796
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.43.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
10426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:37s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Tỷ lệ headshot
39%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.44.4
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
13
Ancient
6.4
22
Nuke
6.0
15
Inferno
6.0
10
Dust II
6.0
19
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của jabbi
jabbi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
40
58%
Bản đồ
93
53%
Vòng đấu
1961
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K28%
Ngực
2K47%
Bụng
46411%
Cánh tay
44211%
Chân
1263%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của jabbi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
74.57
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
13
Ancient
6.4
22
Nuke
6.0
15
Inferno
6.0
10
Dust II
6.0
19
Cache
0.0
4



