9INE
Monarchs, Sweden Monarchs, 9INE
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.526
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6263
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
42%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
176.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
74.525
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.75
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:03s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Số kill trên bản đồ
25.0215.9374
Số headshot trên bản đồ
19.980.3276
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
48.216.2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
13
7
6
61%
52%
Mirage
60%
5
0
23
47%
59%
Ancient
57%
14
10
2
53%
53%
Cache
57%
7
4
0
56%
55%
Anubis
50%
8
3
5
49%
56%
Dust II
31%
13
2
7
44%
45%
Inferno
22%
9
0
17
40%
52%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9INE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
30
47%
Bản đồ
71
51%
Vòng đấu
1557
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
71%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.06
45%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.04
3%
Vòng force
0.20
39%
Vòng mua đầy đủ
0.67
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
374.97
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K22%
Ngực
7.8K48%
Bụng
2.2K14%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
7795%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
13
7
6
61%
52%
Mirage
60%
5
0
23
47%
59%
Ancient
57%
14
10
2
53%
53%
Cache
57%
7
4
0
56%
55%
Anubis
50%
8
3
5
49%
56%
Dust II
31%
13
2
7
44%
45%
Inferno
22%
9
0
17
40%
52%





