9INE
Monarchs, Sweden Monarchs, 9INE
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Số lần giết mở
0.501
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6450
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3113.9736
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8626
Số đạn (tổng/vòng)
9716
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Sát thương HE (trung bình/vòng)
193.5
Số kill AWP trên bản đồ
176.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
68.621.8
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:03s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
25
10
3
60%
49%
Nuke
59%
17
6
15
61%
47%
Dust II
47%
19
3
8
44%
49%
Anubis
40%
10
3
12
48%
52%
Inferno
23%
13
1
11
41%
46%
Mirage
0%
0
38
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9INE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
42
50%
Bản đồ
88
50%
Vòng đấu
1917
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
74%
4/5
0.48
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.19
39%
Vòng mua đầy đủ
0.67
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Sát thương
365.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K22%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.5K14%
Cánh tay
2K11%
Chân
7974%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
25
10
3
60%
49%
Nuke
59%
17
6
15
61%
47%
Dust II
47%
19
3
8
44%
49%
Anubis
40%
10
3
12
48%
52%
Inferno
23%
13
1
11
41%
46%
Mirage
0%
0
38
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





