9INE
Monarchs, Sweden Monarchs, 9INE
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6223
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.14.4
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
113.9
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
49.911.6
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Khói ném trên bản đồ
5413.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
18
11
2
60%
50%
Nuke
65%
17
8
7
63%
50%
Anubis
63%
8
1
10
60%
56%
Mirage
50%
2
0
29
58%
25%
Dust II
31%
13
2
9
43%
42%
Inferno
27%
11
0
14
41%
50%
Cache
0%
2
2
0
27%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9INE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
32
47%
Bản đồ
70
51%
Vòng đấu
1501
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
100%
Hiệp phụ
0.04
49%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
1%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
368.45
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K22%
Ngực
7.5K48%
Bụng
2.1K14%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7115%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
18
11
2
60%
50%
Nuke
65%
17
8
7
63%
50%
Anubis
63%
8
1
10
60%
56%
Mirage
50%
2
0
29
58%
25%
Dust II
31%
13
2
9
43%
42%
Inferno
27%
11
0
14
41%
50%
Cache
0%
2
2
0
27%
38%





