9INE
Monarchs, Sweden Monarchs, 9INE
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.53
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6311
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
37411012
Điểm người chơi (vòng)
36311012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.13.5
Số kill AWP trên bản đồ
186.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.321.9
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
6
0
17
49%
57%
Ancient
62%
13
8
0
53%
55%
Nuke
54%
13
7
4
56%
51%
Cache
50%
8
4
0
55%
51%
Dust II
36%
11
2
5
44%
49%
Inferno
33%
6
0
16
42%
52%
Anubis
29%
7
3
5
48%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9INE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
29
45%
Bản đồ
63
49%
Vòng đấu
1413
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
70%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.07
46%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.21
40%
Vòng mua đầy đủ
0.66
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
375.17
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.2K22%
Ngực
7.1K48%
Bụng
2K14%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6985%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
6
0
17
49%
57%
Ancient
62%
13
8
0
53%
55%
Nuke
54%
13
7
4
56%
51%
Cache
50%
8
4
0
55%
51%
Dust II
36%
11
2
5
44%
49%
Inferno
33%
6
0
16
42%
52%
Anubis
29%
7
3
5
48%
43%






