9INE
Monarchs, Sweden Monarchs, 9INE
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.501
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6493
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.73.5
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.83.9
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
35711012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
19226
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:000s00:33s
Khói ném trên bản đồ
3413.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
64%
28
12
5
58%
50%
Overpass
61%
18
13
7
63%
47%
Nuke
55%
20
5
18
55%
49%
Dust II
52%
25
4
10
46%
52%
Anubis
40%
10
3
11
48%
52%
Inferno
30%
20
5
9
44%
47%
Mirage
0%
0
50
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 9INE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
54
54%
Bản đồ
119
52%
Vòng đấu
2597
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
73%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.06
51%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.18
39%
Vòng mua đầy đủ
0.68
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
365.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K22%
Ngực
12.3K48%
Bụng
3.5K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
64%
28
12
5
58%
50%
Overpass
61%
18
13
7
63%
47%
Nuke
55%
20
5
18
55%
49%
Dust II
52%
25
4
10
46%
52%
Anubis
40%
10
3
11
48%
52%
Inferno
30%
20
5
9
44%
47%
Mirage
0%
0
50
0%
0%




